defeaters

[Mỹ]/[ˈdiːfɪtəz]/
[Anh]/[ˈdiːfɪtərz]/

Dịch

n. Người hoặc vật đánh bại ai đó hoặc điều gì đó; Yếu tố hoặc hoàn cảnh ngăn cản điều gì đó thành công.

Cụm từ & Cách kết hợp

ultimate defeaters

Vietnamese_translation

known defeaters

Vietnamese_translation

potential defeaters

Vietnamese_translation

defeating defeaters

Vietnamese_translation

overcoming defeaters

Vietnamese_translation

identifying defeaters

Vietnamese_translation

future defeaters

Vietnamese_translation

past defeaters

Vietnamese_translation

primary defeaters

Vietnamese_translation

serious defeaters

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the team identified several potential deal-breakers and defeaters in the negotiation.

Đội ngũ đã xác định được một số yếu tố có thể phá vỡ thỏa thuận và làm suy yếu trong đàm phán.

we need to anticipate and eliminate any possible defeaters for our product launch.

Chúng ta cần dự đoán và loại bỏ bất kỳ yếu tố làm suy yếu nào cho việc ra mắt sản phẩm của chúng ta.

the candidate's past controversies proved to be significant defeaters in the election.

những tranh cãi trong quá khứ của ứng cử viên đã chứng minh là những yếu tố làm suy yếu quan trọng trong cuộc bầu cử.

addressing these defeaters is crucial for the project's success.

Việc giải quyết những yếu tố làm suy yếu này là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.

the study highlighted several cognitive defeaters influencing decision-making.

Nghiên cứu đã chỉ ra một số yếu tố làm suy yếu nhận thức ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.

we analyzed the data to identify key defeaters in the marketing campaign.

Chúng ta đã phân tích dữ liệu để xác định các yếu tố làm suy yếu chính trong chiến dịch marketing.

the company sought to overcome these defeaters through strategic planning.

Công ty đã cố gắng vượt qua những yếu tố làm suy yếu này thông qua lập kế hoạch chiến lược.

understanding the defeaters is the first step to improving the process.

Hiểu rõ các yếu tố làm suy yếu là bước đầu tiên để cải thiện quy trình.

the report outlined the major defeaters affecting employee morale.

Báo cáo đã nêu bật các yếu tố làm suy yếu chính ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên.

we must proactively address these defeaters to ensure a positive outcome.

Chúng ta phải chủ động giải quyết những yếu tố làm suy yếu này để đảm bảo kết quả tích cực.

the research aimed to identify and mitigate potential defeaters in the system.

Nghiên cứu nhằm mục đích xác định và giảm thiểu các yếu tố làm suy yếu tiềm tàng trong hệ thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay