defrauds customers
lừa đảo khách hàng
defrauds investors
lừa đảo các nhà đầu tư
defrauds taxpayers
lừa đảo người nộp thuế
defrauds people
lừa đảo mọi người
defrauds funds
lừa đảo các quỹ
defrauds clients
lừa đảo khách hàng
defrauds victims
lừa đảo các nạn nhân
defrauds companies
lừa đảo các công ty
defrauds organizations
lừa đảo các tổ chức
defrauds employees
lừa đảo nhân viên
the scam artist defrauds unsuspecting victims.
kẻ lừa đảo lừa gạt những nạn nhân nhẹ dạ cả tin.
he defrauds the company by submitting fake invoices.
anh ta lừa đảo công ty bằng cách nộp các hóa đơn giả mạo.
the scheme defrauds investors out of their money.
kế hoạch lừa đảo khiến các nhà đầu tư mất tiền.
she was arrested for defrauding the government.
cô bị bắt vì đã lừa đảo chính phủ.
the con artist defrauds people with fake lottery tickets.
kẻ lừa đảo lừa mọi người bằng vé số giả.
they defraud customers by selling counterfeit products.
họ lừa khách hàng bằng cách bán các sản phẩm giả mạo.
he was charged with defrauding his business partners.
anh ta bị cáo buộc lừa đảo các đối tác kinh doanh của mình.
the online scam defrauds many users each year.
lừa đảo trực tuyến lừa nhiều người dùng mỗi năm.
defrauding elderly people is a serious crime.
việc lừa đảo những người lớn tuổi là một tội nghiêm trọng.
authorities are cracking down on those who defraud the public.
các cơ quan chức năng đang tăng cường truy bắt những kẻ lừa đảo công chúng.
defrauds customers
lừa đảo khách hàng
defrauds investors
lừa đảo các nhà đầu tư
defrauds taxpayers
lừa đảo người nộp thuế
defrauds people
lừa đảo mọi người
defrauds funds
lừa đảo các quỹ
defrauds clients
lừa đảo khách hàng
defrauds victims
lừa đảo các nạn nhân
defrauds companies
lừa đảo các công ty
defrauds organizations
lừa đảo các tổ chức
defrauds employees
lừa đảo nhân viên
the scam artist defrauds unsuspecting victims.
kẻ lừa đảo lừa gạt những nạn nhân nhẹ dạ cả tin.
he defrauds the company by submitting fake invoices.
anh ta lừa đảo công ty bằng cách nộp các hóa đơn giả mạo.
the scheme defrauds investors out of their money.
kế hoạch lừa đảo khiến các nhà đầu tư mất tiền.
she was arrested for defrauding the government.
cô bị bắt vì đã lừa đảo chính phủ.
the con artist defrauds people with fake lottery tickets.
kẻ lừa đảo lừa mọi người bằng vé số giả.
they defraud customers by selling counterfeit products.
họ lừa khách hàng bằng cách bán các sản phẩm giả mạo.
he was charged with defrauding his business partners.
anh ta bị cáo buộc lừa đảo các đối tác kinh doanh của mình.
the online scam defrauds many users each year.
lừa đảo trực tuyến lừa nhiều người dùng mỗi năm.
defrauding elderly people is a serious crime.
việc lừa đảo những người lớn tuổi là một tội nghiêm trọng.
authorities are cracking down on those who defraud the public.
các cơ quan chức năng đang tăng cường truy bắt những kẻ lừa đảo công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay