desanctification process
quá trình loại bỏ sự thiêng
desanctification theory
thuyết phi thiêng hóa
desanctification effects
tác động của việc phi thiêng hóa
desanctification rituals
nghi lễ phi thiêng hóa
desanctification debate
cuộc tranh luận về việc phi thiêng hóa
desanctification practices
thực hành phi thiêng hóa
desanctification movement
phong trào phi thiêng hóa
desanctification phenomenon
hiện tượng phi thiêng hóa
desanctification narrative
truyền thuyết về việc phi thiêng hóa
desanctification framework
khung lý thuyết về việc phi thiêng hóa
desanctification can lead to a loss of cultural identity.
Việc mất đi sự thiêng liêng có thể dẫn đến sự mất mát bản sắc văn hóa.
the process of desanctification challenges traditional beliefs.
Quá trình loại bỏ sự thiêng liêng thách thức những niềm tin truyền thống.
many argue that desanctification is necessary for progress.
Nhiều người cho rằng việc loại bỏ sự thiêng liêng là cần thiết cho sự tiến bộ.
desanctification can result in social upheaval.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng có thể dẫn đến sự bất ổn xã hội.
artists often explore themes of desanctification in their work.
Các nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về việc loại bỏ sự thiêng liêng trong tác phẩm của họ.
desanctification can be seen as a form of liberation.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng có thể được xem như một hình thức giải phóng.
the desanctification of institutions can provoke public debate.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng của các tổ chức có thể gây ra tranh luận công chúng.
desanctification often accompanies modernization.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng thường đi kèm với quá trình hiện đại hóa.
some view desanctification as a threat to moral values.
Một số người xem việc loại bỏ sự thiêng liêng là một mối đe dọa đối với các giá trị đạo đức.
desanctification may foster a more critical perspective on authority.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng có thể thúc đẩy một quan điểm phê bình hơn về quyền lực.
desanctification process
quá trình loại bỏ sự thiêng
desanctification theory
thuyết phi thiêng hóa
desanctification effects
tác động của việc phi thiêng hóa
desanctification rituals
nghi lễ phi thiêng hóa
desanctification debate
cuộc tranh luận về việc phi thiêng hóa
desanctification practices
thực hành phi thiêng hóa
desanctification movement
phong trào phi thiêng hóa
desanctification phenomenon
hiện tượng phi thiêng hóa
desanctification narrative
truyền thuyết về việc phi thiêng hóa
desanctification framework
khung lý thuyết về việc phi thiêng hóa
desanctification can lead to a loss of cultural identity.
Việc mất đi sự thiêng liêng có thể dẫn đến sự mất mát bản sắc văn hóa.
the process of desanctification challenges traditional beliefs.
Quá trình loại bỏ sự thiêng liêng thách thức những niềm tin truyền thống.
many argue that desanctification is necessary for progress.
Nhiều người cho rằng việc loại bỏ sự thiêng liêng là cần thiết cho sự tiến bộ.
desanctification can result in social upheaval.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng có thể dẫn đến sự bất ổn xã hội.
artists often explore themes of desanctification in their work.
Các nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về việc loại bỏ sự thiêng liêng trong tác phẩm của họ.
desanctification can be seen as a form of liberation.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng có thể được xem như một hình thức giải phóng.
the desanctification of institutions can provoke public debate.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng của các tổ chức có thể gây ra tranh luận công chúng.
desanctification often accompanies modernization.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng thường đi kèm với quá trình hiện đại hóa.
some view desanctification as a threat to moral values.
Một số người xem việc loại bỏ sự thiêng liêng là một mối đe dọa đối với các giá trị đạo đức.
desanctification may foster a more critical perspective on authority.
Việc loại bỏ sự thiêng liêng có thể thúc đẩy một quan điểm phê bình hơn về quyền lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay