desecrator

[Mỹ]/[ˈdesɪkreɪtə]/
[Anh]/[ˈdesɪkreɪtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người làm ô uế thứ gì đó; người vi phạm hoặc làm ô nhiễm một nơi hoặc vật thiêng liêng.
v. Làm ô uế hoặc xúc phạm thứ gì đó thiêng liêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

desecrator's hand

Bàn tay kẻ phỉ báng

a desecrator

Một kẻ phỉ báng

the desecrator

Kẻ phỉ báng

desecrator's actions

Hành động của kẻ phỉ báng

desecrator came

Kẻ phỉ báng đến

desecrator's legacy

Dấu ấn của kẻ phỉ báng

desecrators lurked

Các kẻ phỉ báng rình rập

desecrator's mark

Dấu hiệu của kẻ phỉ báng

Câu ví dụ

the desecrator showed no remorse for vandalizing the ancient tomb.

Người phá hoại không tỏ ra hối hận vì đã phá hủy ngôi mộ cổ.

he was labeled a desecrator after defacing the war memorial.

Ông ta bị gọi là người phá hoại sau khi làm bẩn tượng niệm chiến tranh.

the community rallied against the desecrator's actions at the cemetery.

Cộng đồng đã đoàn kết chống lại hành động của người phá hoại tại nghĩa trang.

the desecrator's motives remained a mystery to investigators.

Mục đích của người phá hoại vẫn là một bí ẩn đối với các điều tra viên.

protecting sacred sites is crucial to prevent further desecration.

Bảo vệ các địa điểm thiêng liêng là rất quan trọng để ngăn chặn thêm nữa sự phá hoại.

the desecrator's vandalism shocked the entire town.

Hành vi phá hoại của người phá hoại đã làm chấn động toàn bộ thị trấn.

witnesses identified the desecrator as a local resident.

Các nhân chứng xác định người phá hoại là một cư dân địa phương.

the court sentenced the desecrator to a lengthy prison term.

Tòa án đã tuyên án cho người phá hoại một hình phạt tù dài hạn.

the desecrator's behavior was deemed disrespectful and appalling.

Hành vi của người phá hoại được coi là không tôn trọng và kinh tởm.

the museum curator condemned the desecrator's act of vandalism.

Người quản lý bảo tàng lên án hành vi phá hoại của người phá hoại.

the police are searching for the desecrator who damaged the statue.

Cảnh sát đang tìm kiếm người phá hoại đã làm hư hại bức tượng.

the desecrator's actions sparked outrage among religious leaders.

Hành động của người phá hoại đã gây phẫn nộ trong các nhà lãnh đạo tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay