desiccates

[Mỹ]/[dɪˈsɪkeɪt]/
[Anh]/[dɪˈsɪkeɪt]/

Dịch

v. (scientific) Loại bỏ nước khỏi một chất, đặc biệt là trong môi trường phòng thí nghiệm.
v. (transitive) Loại bỏ độ ẩm; làm khô hoàn toàn.
v. (intransitive) Trở nên khô; khô đi.

Cụm từ & Cách kết hợp

desiccates quickly

Vietnamese_translation

soil desiccates

Vietnamese_translation

it desiccates

Vietnamese_translation

desiccated food

Vietnamese_translation

desiccates the wood

Vietnamese_translation

desiccated remains

Vietnamese_translation

where it desiccates

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the arid desert air desiccates the skin quickly.

Không khí sa mạc khô cằn làm da bị khô nhanh chóng.

the laboratory desiccates samples to prevent moisture contamination.

Phòng thí nghiệm làm khô mẫu vật để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn bởi độ ẩm.

the food desiccates in the intense heat, preserving it.

Thực phẩm bị làm khô trong cái nóng gay gắt, bảo quản được lâu.

a desiccant desiccates the air inside the container.

Một chất hút ẩm làm khô không khí bên trong thùng chứa.

the process desiccates the wood, making it brittle.

Quy trình làm khô gỗ, khiến nó trở nên giòn.

the museum uses desiccates to protect delicate artifacts.

Viện bảo tàng sử dụng chất làm khô để bảo vệ các hiện vật dễ vỡ.

the chemical reaction desiccates the solution completely.

Phản ứng hóa học làm khô hoàn toàn dung dịch.

the packaging desiccates the electronics during shipping.

Bao bì làm khô thiết bị điện tử trong quá trình vận chuyển.

the climate desiccates the land, causing drought conditions.

Khí hậu làm khô đất, gây ra tình trạng hạn hán.

the storage unit desiccates the grains to extend shelf life.

Khu vực lưu trữ làm khô ngũ cốc để kéo dài thời hạn sử dụng.

the industrial process desiccates the product efficiently.

Quy trình công nghiệp làm khô sản phẩm một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay