desiccating heat
nhiệt khan
desiccating effect
tác dụng làm khô
desiccated food
thực phẩm sấy khô
desiccating wind
gió khô
desiccated fruit
hoa quả sấy khô
desiccating environment
môi trường làm khô
desiccating agent
chất hút ẩm
desiccating quickly
làm khô nhanh chóng
desiccated remains
xác sấy khô
desiccating process
quá trình làm khô
the arid desert air is intensely desiccating, quickly drying your skin.
Không khí sa mạc khô nóng có tác dụng hút ẩm mạnh mẽ, làm khô da của bạn nhanh chóng.
we use desiccating agents to preserve the food and prevent spoilage.
Chúng tôi sử dụng các chất hút ẩm để bảo quản thực phẩm và ngăn ngừa sự hư hỏng.
the desiccating effect of the heatwave made the ground crack.
Tác dụng hút ẩm của đợt nắng nóng khiến mặt đất nứt nẻ.
the desiccating properties of silica gel are ideal for packaging electronics.
Tính chất hút ẩm của gel silica rất lý tưởng để sử dụng trong bao bì điện tử.
after the long hike, i felt utterly desiccated and needed to rehydrate.
Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy hoàn toàn khô hạn và cần bù nước.
the desiccating process removed moisture from the wood, preventing rot.
Quy trình hút ẩm đã loại bỏ độ ẩm từ gỗ, ngăn ngừa sự thối rữa.
the desiccating environment of the laboratory requires careful humidity control.
Môi trường hút ẩm của phòng thí nghiệm đòi hỏi kiểm soát độ ẩm cẩn thận.
the desiccating salt flats stretched endlessly across the horizon.
Những vùng đất muối khô cằn trải dài vô tận trên đường chân trời.
the desiccating heat caused the paint to crack and peel.
Nhiệt độ khô nóng khiến lớp sơn bị nứt và bong tróc.
we added a desiccating pouch to the container to absorb any excess moisture.
Chúng tôi đã thêm một túi hút ẩm vào thùng chứa để hấp thụ bất kỳ độ ẩm thừa nào.
the desiccating effect of the medication can lead to dry mouth and throat.
Tác dụng hút ẩm của loại thuốc có thể gây ra khô miệng và họng.
desiccating heat
nhiệt khan
desiccating effect
tác dụng làm khô
desiccated food
thực phẩm sấy khô
desiccating wind
gió khô
desiccated fruit
hoa quả sấy khô
desiccating environment
môi trường làm khô
desiccating agent
chất hút ẩm
desiccating quickly
làm khô nhanh chóng
desiccated remains
xác sấy khô
desiccating process
quá trình làm khô
the arid desert air is intensely desiccating, quickly drying your skin.
Không khí sa mạc khô nóng có tác dụng hút ẩm mạnh mẽ, làm khô da của bạn nhanh chóng.
we use desiccating agents to preserve the food and prevent spoilage.
Chúng tôi sử dụng các chất hút ẩm để bảo quản thực phẩm và ngăn ngừa sự hư hỏng.
the desiccating effect of the heatwave made the ground crack.
Tác dụng hút ẩm của đợt nắng nóng khiến mặt đất nứt nẻ.
the desiccating properties of silica gel are ideal for packaging electronics.
Tính chất hút ẩm của gel silica rất lý tưởng để sử dụng trong bao bì điện tử.
after the long hike, i felt utterly desiccated and needed to rehydrate.
Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy hoàn toàn khô hạn và cần bù nước.
the desiccating process removed moisture from the wood, preventing rot.
Quy trình hút ẩm đã loại bỏ độ ẩm từ gỗ, ngăn ngừa sự thối rữa.
the desiccating environment of the laboratory requires careful humidity control.
Môi trường hút ẩm của phòng thí nghiệm đòi hỏi kiểm soát độ ẩm cẩn thận.
the desiccating salt flats stretched endlessly across the horizon.
Những vùng đất muối khô cằn trải dài vô tận trên đường chân trời.
the desiccating heat caused the paint to crack and peel.
Nhiệt độ khô nóng khiến lớp sơn bị nứt và bong tróc.
we added a desiccating pouch to the container to absorb any excess moisture.
Chúng tôi đã thêm một túi hút ẩm vào thùng chứa để hấp thụ bất kỳ độ ẩm thừa nào.
the desiccating effect of the medication can lead to dry mouth and throat.
Tác dụng hút ẩm của loại thuốc có thể gây ra khô miệng và họng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay