dexies

[Mỹ]/[ˈdɛksɪz]/
[Anh]/[ˈdɛksɪz]/

Dịch

n. Một hộp nhỏ hoặc vật chứa trang trí, thường được sử dụng để chứa đồ trang sức hoặc đồ trang trí nhỏ.; Một vật chứa nhỏ, thường được trang trí công phu, dùng để chứa thuốc hoặc các vật phẩm nhỏ khác.
v. Sắp xếp hoặc cất giữ đồ đạc trong các hộp nhỏ hoặc vật chứa.

Cụm từ & Cách kết hợp

dexies delivered

Vietnamese_translation

ordering dexies

Vietnamese_translation

dexies now

Vietnamese_translation

got dexies

Vietnamese_translation

dexies here

Vietnamese_translation

want dexies

Vietnamese_translation

dexies soon

Vietnamese_translation

more dexies

Vietnamese_translation

dexies please

Vietnamese_translation

bring dexies

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company's dexies were impressive, showcasing their innovative approach.

Những chỉ số của công ty rất ấn tượng, thể hiện cách tiếp cận sáng tạo của họ.

we analyzed the dexies to identify trends in customer behavior.

Chúng tôi đã phân tích các chỉ số để xác định xu hướng trong hành vi của khách hàng.

the presentation included compelling dexies illustrating the market growth.

Bài thuyết trình bao gồm các chỉ số hấp dẫn minh họa sự tăng trưởng thị trường.

access to the dexies is restricted to authorized personnel only.

Quyền truy cập vào các chỉ số bị hạn chế đối với nhân viên được ủy quyền.

the team used dexies to support their proposal for the new project.

Nhóm đã sử dụng các chỉ số để hỗ trợ đề xuất của họ cho dự án mới.

we need to update the dexies regularly to ensure accuracy.

Chúng tôi cần cập nhật các chỉ số thường xuyên để đảm bảo tính chính xác.

the sales dexies revealed a significant increase in demand.

Các chỉ số bán hàng cho thấy sự gia tăng đáng kể về nhu cầu.

let's compare the dexies from last quarter with this quarter's.

Hãy so sánh các chỉ số từ quý trước với quý này.

the marketing team relied on dexies to optimize their campaigns.

Nhóm marketing đã dựa vào các chỉ số để tối ưu hóa các chiến dịch của họ.

the raw dexies were stored securely on the company server.

Các chỉ số thô được lưu trữ an toàn trên máy chủ của công ty.

we visualized the dexies using a series of interactive charts.

Chúng tôi đã trực quan hóa các chỉ số bằng một loạt các biểu đồ tương tác.

the project's success hinged on accurate and reliable dexies.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào các chỉ số chính xác và đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay