dispirits people
làm suy giảm tinh thần của mọi người
dispirits mood
làm giảm đi tâm trạng
dispirits spirits
làm suy giảm tinh thần
dispirits us
làm chúng tôi nản lòng
dispirits team
làm suy giảm tinh thần của đội
dispirits audience
làm giảm đi sự hứng thú của khán giả
dispirits efforts
làm suy giảm những nỗ lực
dispirits children
làm con trẻ nản lòng
dispirits atmosphere
làm giảm đi không khí
dispirits hopes
làm tan vỡ hy vọng
bad news can dispirit even the most optimistic person.
tin xấu có thể làm nản lòng ngay cả những người lạc quan nhất.
don't let failures dispirit you; they are opportunities to learn.
Đừng để những thất bại làm bạn nản lòng; chúng là cơ hội để học hỏi.
the constant criticism from others can dispirit a talented individual.
Sự chỉ trích liên tục từ người khác có thể làm nản lòng một người tài năng.
she tried to uplift her friend who was dispirited after the breakup.
Cô ấy cố gắng vực lại tinh thần cho người bạn của mình, người đang thất vọng sau chia tay.
it’s easy to feel dispirited when things don’t go as planned.
Dễ dàng cảm thấy nản lòng khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch.
his lack of support can dispirit the entire team.
Sự thiếu hỗ trợ của anh ấy có thể làm nản lòng cả đội.
she refused to let the weather dispirit her mood.
Cô ấy không chịu để thời tiết làm hỏng tâm trạng của mình.
long-term unemployment can dispirit even the most resilient individuals.
Thất nghiệp dài hạn có thể làm nản lòng ngay cả những người kiên cường nhất.
in tough times, it’s important not to let challenges dispirit you.
Trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là không để những thử thách làm bạn nản lòng.
he spoke words of encouragement to dispirit the doubts in her mind.
Anh ấy nói những lời động viên để xua tan những nghi ngờ trong tâm trí cô ấy.
dispirits people
làm suy giảm tinh thần của mọi người
dispirits mood
làm giảm đi tâm trạng
dispirits spirits
làm suy giảm tinh thần
dispirits us
làm chúng tôi nản lòng
dispirits team
làm suy giảm tinh thần của đội
dispirits audience
làm giảm đi sự hứng thú của khán giả
dispirits efforts
làm suy giảm những nỗ lực
dispirits children
làm con trẻ nản lòng
dispirits atmosphere
làm giảm đi không khí
dispirits hopes
làm tan vỡ hy vọng
bad news can dispirit even the most optimistic person.
tin xấu có thể làm nản lòng ngay cả những người lạc quan nhất.
don't let failures dispirit you; they are opportunities to learn.
Đừng để những thất bại làm bạn nản lòng; chúng là cơ hội để học hỏi.
the constant criticism from others can dispirit a talented individual.
Sự chỉ trích liên tục từ người khác có thể làm nản lòng một người tài năng.
she tried to uplift her friend who was dispirited after the breakup.
Cô ấy cố gắng vực lại tinh thần cho người bạn của mình, người đang thất vọng sau chia tay.
it’s easy to feel dispirited when things don’t go as planned.
Dễ dàng cảm thấy nản lòng khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch.
his lack of support can dispirit the entire team.
Sự thiếu hỗ trợ của anh ấy có thể làm nản lòng cả đội.
she refused to let the weather dispirit her mood.
Cô ấy không chịu để thời tiết làm hỏng tâm trạng của mình.
long-term unemployment can dispirit even the most resilient individuals.
Thất nghiệp dài hạn có thể làm nản lòng ngay cả những người kiên cường nhất.
in tough times, it’s important not to let challenges dispirit you.
Trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là không để những thử thách làm bạn nản lòng.
he spoke words of encouragement to dispirit the doubts in her mind.
Anh ấy nói những lời động viên để xua tan những nghi ngờ trong tâm trí cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay