his disputatiousness
sự tranh cãi của anh ấy
her disputatiousness
sự tranh cãi của cô ấy
their disputatiousness
sự tranh cãi của họ
increasing disputatiousness
sự tranh cãi ngày càng tăng
constant disputatiousness
sự tranh cãi liên tục
open disputatiousness
sự tranh cãi cởi mở
public disputatiousness
sự tranh cãi công khai
disputatiousness grew
sự tranh cãi tăng lên
disputatiousness persists
sự tranh cãi vẫn tiếp diễn
reducing disputatiousness
giảm sự tranh cãi
his disputatiousness during meetings often derailed productive discussion and strained relationships with colleagues.
Tính tranh luận của anh ấy trong các cuộc họp thường khiến các cuộc thảo luận hiệu quả bị đình trệ và làm căng thẳng mối quan hệ với đồng nghiệp.
the teacher learned to manage her disputatiousness with calm redirection and clear ground rules.
Người giáo viên đã học cách quản lý tính tranh luận của mình bằng cách chuyển hướng bình tĩnh và các quy tắc rõ ràng.
her disputatiousness was evident in every debate, as she challenged even minor details.
Tính tranh luận của cô ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc tranh luận, vì cô ấy thách thức ngay cả những chi tiết nhỏ nhất.
they mistook his disputatiousness for confidence, but it was really a habit of constant contradiction.
Họ nhầm lẫn tính tranh luận của anh ấy với sự tự tin, nhưng thực sự đó là một thói quen tranh cãi liên tục.
his chronic disputatiousness made collaboration difficult, especially under tight deadlines.
Tính tranh luận mãn tính của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn, đặc biệt là khi có thời hạn chăt chẽ.
the manager tried to curb the team’s disputatiousness by focusing on shared goals and measurable outcomes.
Người quản lý đã cố gắng hạn chế tính tranh luận của nhóm bằng cách tập trung vào các mục tiêu chung và kết quả có thể đo lường được.
she apologized for her disputatiousness and promised to listen before responding.
Cô ấy xin lỗi vì tính tranh luận của mình và hứa sẽ lắng nghe trước khi trả lời.
his disputatiousness arose from insecurity, so he argued to feel in control.
Tính tranh luận của anh ấy bắt nguồn từ sự bất an, vì vậy anh ấy tranh luận để cảm thấy mình có quyền kiểm soát.
in negotiations, her disputatiousness backfired, because it signaled distrust and slowed progress.
Trong đàm phán, tính tranh luận của cô ấy phản tác dụng, vì nó báo hiệu sự thiếu tin tưởng và làm chậm tiến độ.
the article criticized the candidate’s disputatiousness, calling it a barrier to consensus.
Bài báo chỉ trích tính tranh luận của ứng cử viên, gọi đó là rào cản đối với sự đồng thuận.
we addressed his disputatiousness by asking him to propose alternatives instead of merely objecting.
Chúng tôi giải quyết tính tranh luận của anh ấy bằng cách yêu cầu anh ấy đề xuất các giải pháp thay thế thay vì chỉ phản đối.
her disputatiousness softened over time as she practiced empathy and active listening.
Tính tranh luận của cô ấy giảm dần theo thời gian khi cô ấy thực hành sự đồng cảm và lắng nghe tích cực.
his disputatiousness
sự tranh cãi của anh ấy
her disputatiousness
sự tranh cãi của cô ấy
their disputatiousness
sự tranh cãi của họ
increasing disputatiousness
sự tranh cãi ngày càng tăng
constant disputatiousness
sự tranh cãi liên tục
open disputatiousness
sự tranh cãi cởi mở
public disputatiousness
sự tranh cãi công khai
disputatiousness grew
sự tranh cãi tăng lên
disputatiousness persists
sự tranh cãi vẫn tiếp diễn
reducing disputatiousness
giảm sự tranh cãi
his disputatiousness during meetings often derailed productive discussion and strained relationships with colleagues.
Tính tranh luận của anh ấy trong các cuộc họp thường khiến các cuộc thảo luận hiệu quả bị đình trệ và làm căng thẳng mối quan hệ với đồng nghiệp.
the teacher learned to manage her disputatiousness with calm redirection and clear ground rules.
Người giáo viên đã học cách quản lý tính tranh luận của mình bằng cách chuyển hướng bình tĩnh và các quy tắc rõ ràng.
her disputatiousness was evident in every debate, as she challenged even minor details.
Tính tranh luận của cô ấy thể hiện rõ trong mọi cuộc tranh luận, vì cô ấy thách thức ngay cả những chi tiết nhỏ nhất.
they mistook his disputatiousness for confidence, but it was really a habit of constant contradiction.
Họ nhầm lẫn tính tranh luận của anh ấy với sự tự tin, nhưng thực sự đó là một thói quen tranh cãi liên tục.
his chronic disputatiousness made collaboration difficult, especially under tight deadlines.
Tính tranh luận mãn tính của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn, đặc biệt là khi có thời hạn chăt chẽ.
the manager tried to curb the team’s disputatiousness by focusing on shared goals and measurable outcomes.
Người quản lý đã cố gắng hạn chế tính tranh luận của nhóm bằng cách tập trung vào các mục tiêu chung và kết quả có thể đo lường được.
she apologized for her disputatiousness and promised to listen before responding.
Cô ấy xin lỗi vì tính tranh luận của mình và hứa sẽ lắng nghe trước khi trả lời.
his disputatiousness arose from insecurity, so he argued to feel in control.
Tính tranh luận của anh ấy bắt nguồn từ sự bất an, vì vậy anh ấy tranh luận để cảm thấy mình có quyền kiểm soát.
in negotiations, her disputatiousness backfired, because it signaled distrust and slowed progress.
Trong đàm phán, tính tranh luận của cô ấy phản tác dụng, vì nó báo hiệu sự thiếu tin tưởng và làm chậm tiến độ.
the article criticized the candidate’s disputatiousness, calling it a barrier to consensus.
Bài báo chỉ trích tính tranh luận của ứng cử viên, gọi đó là rào cản đối với sự đồng thuận.
we addressed his disputatiousness by asking him to propose alternatives instead of merely objecting.
Chúng tôi giải quyết tính tranh luận của anh ấy bằng cách yêu cầu anh ấy đề xuất các giải pháp thay thế thay vì chỉ phản đối.
her disputatiousness softened over time as she practiced empathy and active listening.
Tính tranh luận của cô ấy giảm dần theo thời gian khi cô ấy thực hành sự đồng cảm và lắng nghe tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay