| số nhiều | peaceablenesses |
promoting peaceableness
Vietnamese_translation
demonstrating peaceableness
Vietnamese_translation
peaceableness is key
Vietnamese_translation
fostering peaceableness
Vietnamese_translation
embracing peaceableness
Vietnamese_translation
seeking peaceableness
Vietnamese_translation
rewarding peaceableness
Vietnamese_translation
valuing peaceableness
Vietnamese_translation
peaceableness matters
Vietnamese_translation
the child's peaceableness charmed everyone in the room.
Sự hiền lành của đứa trẻ đã khiến mọi người trong phòng đều bị quyến rũ.
we value the peaceableness of our community above all else.
Chúng tôi coi trọng sự hòa bình của cộng đồng của mình hơn tất cả.
her inherent peaceableness allowed her to navigate difficult situations.
Sự hiền lành bẩm sinh của cô ấy cho phép cô ấy vượt qua những tình huống khó khăn.
the monk's life was dedicated to promoting peaceableness and understanding.
Cuộc đời của nhà sư dành cho việc thúc đẩy sự hòa bình và thấu hiểu.
the yoga class fostered a sense of peaceableness and well-being.
Lớp học yoga nuôi dưỡng cảm giác hòa bình và hạnh phúc.
his peaceableness was a stark contrast to his aggressive brother.
Sự hiền lành của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với người em trai hung hăng của anh ấy.
the diplomat's peaceableness helped de-escalate the tense negotiations.
Sự hòa bình của nhà ngoại giao đã giúp hạ nhiệt các cuộc đàm phán căng thẳng.
cultivating inner peaceableness is essential for mental health.
Nuôi dưỡng sự hòa bình nội tâm là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
the company encouraged peaceableness among its employees through mindfulness training.
Công ty khuyến khích sự hòa bình giữa các nhân viên thông qua đào tạo chánh niệm.
despite the provocation, she maintained her peaceableness.
Bất chấp sự khiêu khích, cô ấy vẫn giữ được sự hiền lành.
the garden's peaceableness provided a welcome escape from the city.
Sự yên bình của khu vườn mang đến một nơi trốn thoát dễ chịu khỏi thành phố.
promoting peaceableness
Vietnamese_translation
demonstrating peaceableness
Vietnamese_translation
peaceableness is key
Vietnamese_translation
fostering peaceableness
Vietnamese_translation
embracing peaceableness
Vietnamese_translation
seeking peaceableness
Vietnamese_translation
rewarding peaceableness
Vietnamese_translation
valuing peaceableness
Vietnamese_translation
peaceableness matters
Vietnamese_translation
the child's peaceableness charmed everyone in the room.
Sự hiền lành của đứa trẻ đã khiến mọi người trong phòng đều bị quyến rũ.
we value the peaceableness of our community above all else.
Chúng tôi coi trọng sự hòa bình của cộng đồng của mình hơn tất cả.
her inherent peaceableness allowed her to navigate difficult situations.
Sự hiền lành bẩm sinh của cô ấy cho phép cô ấy vượt qua những tình huống khó khăn.
the monk's life was dedicated to promoting peaceableness and understanding.
Cuộc đời của nhà sư dành cho việc thúc đẩy sự hòa bình và thấu hiểu.
the yoga class fostered a sense of peaceableness and well-being.
Lớp học yoga nuôi dưỡng cảm giác hòa bình và hạnh phúc.
his peaceableness was a stark contrast to his aggressive brother.
Sự hiền lành của anh ấy là sự tương phản rõ rệt với người em trai hung hăng của anh ấy.
the diplomat's peaceableness helped de-escalate the tense negotiations.
Sự hòa bình của nhà ngoại giao đã giúp hạ nhiệt các cuộc đàm phán căng thẳng.
cultivating inner peaceableness is essential for mental health.
Nuôi dưỡng sự hòa bình nội tâm là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
the company encouraged peaceableness among its employees through mindfulness training.
Công ty khuyến khích sự hòa bình giữa các nhân viên thông qua đào tạo chánh niệm.
despite the provocation, she maintained her peaceableness.
Bất chấp sự khiêu khích, cô ấy vẫn giữ được sự hiền lành.
the garden's peaceableness provided a welcome escape from the city.
Sự yên bình của khu vườn mang đến một nơi trốn thoát dễ chịu khỏi thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay