distractedness

[Mỹ]/[dɪˈstræktɪdnəs]/
[Anh]/[dɪˈstræktɪdnəs]/

Dịch

n. Tình trạng dễ bị phân tâm; xu hướng bị chuyển hướng khỏi nhiệm vụ hoặc sự tập trung; đặc tính bị phân tâm.

Cụm từ & Cách kết hợp

distractedness of mind

sự phân tâm

high distractedness

mức độ phân tâm cao

avoid distractedness

tránh phân tâm

feeling distractedness

cảm giác phân tâm

increased distractedness

mức độ phân tâm tăng lên

due to distractedness

vì sự phân tâm

combat distractedness

chống lại sự phân tâm

reducing distractedness

giảm sự phân tâm

experiencing distractedness

trải nghiệm sự phân tâm

prone to distractedness

dễ bị phân tâm

Câu ví dụ

her distractedness at work led to several errors in the report.

Sự phân tâm của cô ấy tại nơi làm việc đã dẫn đến một số lỗi trong báo cáo.

the child's distractedness made it difficult to get him to focus on his homework.

Sự phân tâm của trẻ em khiến việc khiến anh ấy tập trung vào bài tập về nhà trở nên khó khăn.

increased distractedness while driving is a major cause of accidents.

Sự phân tâm tăng lên khi lái xe là một nguyên nhân chính gây ra tai nạn.

he attributed his poor performance to a general feeling of distractedness.

Anh ấy quy trách nhiệm cho việc thể hiện kém của mình là do cảm giác phân tâm chung.

the constant notifications contributed to a sense of distractedness throughout the day.

Các thông báo liên tục góp phần tạo ra cảm giác phân tâm suốt cả ngày.

minimizing distractions is key to overcoming distractedness and improving productivity.

Giảm thiểu các yếu tố gây phân tâm là chìa khóa để vượt qua sự phân tâm và cải thiện năng suất.

she noticed a significant increase in her own distractedness after spending hours online.

Cô ấy nhận thấy sự gia tăng đáng kể trong sự phân tâm của chính mình sau khi dành nhiều giờ trực tuyến.

the noisy environment exacerbated his pre-existing distractedness.

Môi trường ồn ào làm trầm trọng thêm sự phân tâm vốn có của anh ấy.

addressing the root causes of distractedness is crucial for long-term success.

Xử lý các nguyên nhân gốc rễ của sự phân tâm là rất quan trọng đối với thành công lâu dài.

the speaker paused to acknowledge the audience's apparent distractedness.

Người phát biểu dừng lại để ghi nhận sự phân tâm rõ rệt của khán giả.

managing distractedness requires self-awareness and proactive strategies.

Quản lý sự phân tâm đòi hỏi sự tự nhận thức và các chiến lược chủ động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay