| số nhiều | domineeringnesses |
his domineeringness
điều kiêu ngạo của anh ấy
her domineeringness
điều kiêu ngạo của cô ấy
their domineeringness
điều kiêu ngạo của họ
unchecked domineeringness
điều kiêu ngạo không được kiểm soát
pure domineeringness
điều kiêu ngạo tinh khiết
rampant domineeringness
điều kiêu ngạo lan rộng
domineeringness grows
điều kiêu ngạo phát triển
domineeringness fades
điều kiêu ngạo suy yếu
domineeringness hurts
điều kiêu ngạo gây tổn thương
domineeringness persists
điều kiêu ngạo vẫn tiếp diễn
her domineeringness at meetings often stifles open discussion and silences quieter teammates.
Sự độc đoán của cô ấy trong các cuộc họp thường làm im lặng thảo luận cởi mở và khiến các đồng nghiệp ít nói cảm thấy bị im lặng.
his domineeringness toward junior staff created constant tension in the office.
Sự độc đoán của anh ấy đối với nhân viên cấp dưới đã tạo ra sự căng thẳng liên tục trong văn phòng.
the manager’s domineeringness became more apparent during stressful deadlines and late-night calls.
Sự độc đoán của quản lý trở nên rõ rệt hơn trong những thời điểm cuối hạn và các cuộc gọi vào ban đêm căng thẳng.
she tried to tone down her domineeringness so her partner could make decisions too.
Cô ấy cố gắng giảm bớt sự độc đoán của mình để cho người bạn đời cũng có thể đưa ra quyết định.
his domineeringness undermined team morale and led to higher turnover.
Sự độc đoán của anh ấy làm suy yếu tinh thần đồng đội và dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao hơn.
their coach’s domineeringness showed up in harsh criticism and rigid control of every drill.
Sự độc đoán của huấn luyện viên thể hiện qua những lời chỉ trích gay gắt và sự kiểm soát cứng nhắc đối với mọi buổi tập.
her domineeringness was rooted in insecurity, but it still hurt the people around her.
Sự độc đoán của cô ấy bắt nguồn từ sự bất an, nhưng nó vẫn làm tổn thương những người xung quanh cô ấy.
we confronted his domineeringness directly and set clear boundaries for future collaboration.
Chúng tôi đối mặt trực tiếp với sự độc đoán của anh ấy và thiết lập ranh giới rõ ràng cho hợp tác trong tương lai.
over time, his domineeringness eroded trust and made honest feedback feel risky.
Theo thời gian, sự độc đoán của anh ấy làm suy giảm niềm tin và khiến việc nhận phản hồi chân thành trở nên rủi ro.
her domineeringness in group projects often turns simple tasks into power struggles.
Sự độc đoán của cô ấy trong các dự án nhóm thường biến những nhiệm vụ đơn giản thành cuộc đấu tranh quyền lực.
the memo addressed concerns about domineeringness and emphasized respectful leadership.
Tài liệu này đề cập đến những lo ngại về sự độc đoán và nhấn mạnh lãnh đạo tôn trọng.
he recognized his domineeringness and began practicing active listening to share control.
Anh ấy nhận ra sự độc đoán của mình và bắt đầu thực hành lắng nghe tích cực để chia sẻ quyền kiểm soát.
his domineeringness
điều kiêu ngạo của anh ấy
her domineeringness
điều kiêu ngạo của cô ấy
their domineeringness
điều kiêu ngạo của họ
unchecked domineeringness
điều kiêu ngạo không được kiểm soát
pure domineeringness
điều kiêu ngạo tinh khiết
rampant domineeringness
điều kiêu ngạo lan rộng
domineeringness grows
điều kiêu ngạo phát triển
domineeringness fades
điều kiêu ngạo suy yếu
domineeringness hurts
điều kiêu ngạo gây tổn thương
domineeringness persists
điều kiêu ngạo vẫn tiếp diễn
her domineeringness at meetings often stifles open discussion and silences quieter teammates.
Sự độc đoán của cô ấy trong các cuộc họp thường làm im lặng thảo luận cởi mở và khiến các đồng nghiệp ít nói cảm thấy bị im lặng.
his domineeringness toward junior staff created constant tension in the office.
Sự độc đoán của anh ấy đối với nhân viên cấp dưới đã tạo ra sự căng thẳng liên tục trong văn phòng.
the manager’s domineeringness became more apparent during stressful deadlines and late-night calls.
Sự độc đoán của quản lý trở nên rõ rệt hơn trong những thời điểm cuối hạn và các cuộc gọi vào ban đêm căng thẳng.
she tried to tone down her domineeringness so her partner could make decisions too.
Cô ấy cố gắng giảm bớt sự độc đoán của mình để cho người bạn đời cũng có thể đưa ra quyết định.
his domineeringness undermined team morale and led to higher turnover.
Sự độc đoán của anh ấy làm suy yếu tinh thần đồng đội và dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao hơn.
their coach’s domineeringness showed up in harsh criticism and rigid control of every drill.
Sự độc đoán của huấn luyện viên thể hiện qua những lời chỉ trích gay gắt và sự kiểm soát cứng nhắc đối với mọi buổi tập.
her domineeringness was rooted in insecurity, but it still hurt the people around her.
Sự độc đoán của cô ấy bắt nguồn từ sự bất an, nhưng nó vẫn làm tổn thương những người xung quanh cô ấy.
we confronted his domineeringness directly and set clear boundaries for future collaboration.
Chúng tôi đối mặt trực tiếp với sự độc đoán của anh ấy và thiết lập ranh giới rõ ràng cho hợp tác trong tương lai.
over time, his domineeringness eroded trust and made honest feedback feel risky.
Theo thời gian, sự độc đoán của anh ấy làm suy giảm niềm tin và khiến việc nhận phản hồi chân thành trở nên rủi ro.
her domineeringness in group projects often turns simple tasks into power struggles.
Sự độc đoán của cô ấy trong các dự án nhóm thường biến những nhiệm vụ đơn giản thành cuộc đấu tranh quyền lực.
the memo addressed concerns about domineeringness and emphasized respectful leadership.
Tài liệu này đề cập đến những lo ngại về sự độc đoán và nhấn mạnh lãnh đạo tôn trọng.
he recognized his domineeringness and began practicing active listening to share control.
Anh ấy nhận ra sự độc đoán của mình và bắt đầu thực hành lắng nghe tích cực để chia sẻ quyền kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay