dowdinesses

[Mỹ]/ˌdaʊdɪˈnɛsɪz/
[Anh]/ˌdaʊdɪˈnɛsɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của dowdiness; các trường hợp về việc xấu xí hoặc không theo mốt; các trạng thái bị lỗi thời, không theo mốt hoặc trông cũ kỹ về ngoại hình hoặc phong cách.

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive dowdiness

Vietnamese_translation

total dowdiness

Vietnamese_translation

such dowdiness

Vietnamese_translation

avoid dowdiness

Vietnamese_translation

reduce dowdiness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the dowdinesses of her wardrobe surprised everyone at the fashion show.

Điều giản dị trong tủ quần áo của cô ấy đã khiến tất cả mọi người tại buổi trình diễn thời trang ngạc nhiên.

despite the dowdinesses in his clothing choices, he possessed great charisma.

Dù có sự giản dị trong lựa chọn trang phục của anh ấy, anh vẫn sở hữu một sức hút lớn.

the museum exhibit highlighted the dowdinesses of 1970s fashion.

Bộ sưu tập tại bảo tàng đã làm nổi bật sự giản dị trong thời trang những năm 1970.

she complained about the dowdinesses of her grandmother's hats.

Cô ấy phàn nàn về sự giản dị trong những chiếc mũ của bà nội cô.

the dowdinesses of the outdated furniture gave the room character.

Sự giản dị trong những món đồ nội thất lỗi thời đã mang lại vẻ đặc trưng cho căn phòng.

critics noted the dowdinesses in the film's costume design.

Các nhà phê bình đã chú ý đến sự giản dị trong thiết kế trang phục của bộ phim.

the dowdinesses of traditional attire were celebrated at the cultural festival.

Sự giản dị trong trang phục truyền thống đã được tôn vinh tại lễ hội văn hóa.

he embraced the dowdinesses of vintage clothing styles.

Anh ấy đón nhận sự giản dị trong phong cách thời trang cổ điển.

the dowdinesses of the old photographs told stories of past generations.

Sự giản dị trong những bức ảnh cũ đã kể lại câu chuyện của các thế hệ trước.

despite the dowdinesses, there was an undeniable charm to the antique shop.

Dù có sự giản dị, cửa hàng đồ cổ vẫn có một sức hấp dẫn không thể chối từ.

the dowdinesses in her study reflected her love of classic literature.

Sự giản dị trong phòng học của cô phản ánh tình yêu của cô với văn học cổ điển.

fashion designers sometimes intentionally incorporate dowdinesses into retro collections.

Nhà thiết kế thời trang đôi khi cố ý đưa sự giản dị vào các bộ sưu tập mang phong cách hoài cổ.

the dowdinesses of the old church architecture added to its solemn beauty.

Sự giản dị trong kiến trúc nhà thờ cổ đã làm tăng thêm vẻ trang nghiêm và đẹp đẽ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay