| số nhiều | dowdinesses |
avoiding dowdiness
tránh sự sề dòn
exuding dowdiness
toát ra sự sề dòn
hint of dowdiness
một chút sề dòn
despite dowdiness
bất chấp sự sề dòn
free from dowdiness
miễn khỏi sự sề dòn
lacking dowdiness
thiếu sự sề dòn
overcoming dowdiness
vượt qua sự sề dòn
embracing dowdiness
chấp nhận sự sề dòn
perceived dowdiness
sự sề dòn được nhận thấy
hinting at dowdiness
ngụ ý về sự sề dòn
she tried to shake off her dowdiness and buy a new dress.
Cô ấy cố gắng gạt bỏ vẻ ngoài tẻ nhạt và mua một chiếc váy mới.
the film's dowdiness was a deliberate stylistic choice.
Sự tẻ nhạt trong phim là một lựa chọn phong cách có chủ ý.
despite her dowdiness, she possessed a sharp wit.
Mặc dù có vẻ ngoài tẻ nhạt, cô ấy sở hữu một trí thông minh sắc bén.
he found her dowdiness endearing, not off-putting.
Anh thấy vẻ ngoài tẻ nhạt của cô ấy đáng yêu, không hề gây khó chịu.
the dowdiness of the furniture added to the room's charm.
Sự tẻ nhạt của đồ nội thất đã góp phần làm tăng thêm nét quyến rũ của căn phòng.
she rejected the pressure to conform to modern trends and embraced her dowdiness.
Cô ấy từ chối áp lực phải tuân theo các xu hướng hiện đại và đón nhận vẻ ngoài tẻ nhạt của mình.
the character's dowdiness was a reflection of her humble background.
Vẻ ngoài tẻ nhạt của nhân vật phản ánh xuất thân khiêm tốn của cô ấy.
he appreciated her dowdiness and genuine personality.
Anh đánh giá cao vẻ ngoài tẻ nhạt và tính cách chân thật của cô ấy.
the dowdiness of the cottage gave it a cozy feel.
Vẻ ngoài tẻ nhạt của ngôi nhà gỗ đã mang lại cảm giác ấm cúng cho nó.
she countered accusations of dowdiness with a confident smile.
Cô ấy bác bỏ những lời buộc tội về vẻ ngoài tẻ nhạt bằng một nụ cười tự tin.
the play featured a cast of characters known for their dowdiness.
Vở kịch có dàn diễn viên nổi tiếng với vẻ ngoài tẻ nhạt.
avoiding dowdiness
tránh sự sề dòn
exuding dowdiness
toát ra sự sề dòn
hint of dowdiness
một chút sề dòn
despite dowdiness
bất chấp sự sề dòn
free from dowdiness
miễn khỏi sự sề dòn
lacking dowdiness
thiếu sự sề dòn
overcoming dowdiness
vượt qua sự sề dòn
embracing dowdiness
chấp nhận sự sề dòn
perceived dowdiness
sự sề dòn được nhận thấy
hinting at dowdiness
ngụ ý về sự sề dòn
she tried to shake off her dowdiness and buy a new dress.
Cô ấy cố gắng gạt bỏ vẻ ngoài tẻ nhạt và mua một chiếc váy mới.
the film's dowdiness was a deliberate stylistic choice.
Sự tẻ nhạt trong phim là một lựa chọn phong cách có chủ ý.
despite her dowdiness, she possessed a sharp wit.
Mặc dù có vẻ ngoài tẻ nhạt, cô ấy sở hữu một trí thông minh sắc bén.
he found her dowdiness endearing, not off-putting.
Anh thấy vẻ ngoài tẻ nhạt của cô ấy đáng yêu, không hề gây khó chịu.
the dowdiness of the furniture added to the room's charm.
Sự tẻ nhạt của đồ nội thất đã góp phần làm tăng thêm nét quyến rũ của căn phòng.
she rejected the pressure to conform to modern trends and embraced her dowdiness.
Cô ấy từ chối áp lực phải tuân theo các xu hướng hiện đại và đón nhận vẻ ngoài tẻ nhạt của mình.
the character's dowdiness was a reflection of her humble background.
Vẻ ngoài tẻ nhạt của nhân vật phản ánh xuất thân khiêm tốn của cô ấy.
he appreciated her dowdiness and genuine personality.
Anh đánh giá cao vẻ ngoài tẻ nhạt và tính cách chân thật của cô ấy.
the dowdiness of the cottage gave it a cozy feel.
Vẻ ngoài tẻ nhạt của ngôi nhà gỗ đã mang lại cảm giác ấm cúng cho nó.
she countered accusations of dowdiness with a confident smile.
Cô ấy bác bỏ những lời buộc tội về vẻ ngoài tẻ nhạt bằng một nụ cười tự tin.
the play featured a cast of characters known for their dowdiness.
Vở kịch có dàn diễn viên nổi tiếng với vẻ ngoài tẻ nhạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay