avoiding frumpiness
Tránh sự nhàm chán
embracing frumpiness
Chào đón sự nhàm chán
despite frumpiness
Bất chấp sự nhàm chán
full of frumpiness
Đầy sự nhàm chán
hint of frumpiness
Gợi chút sự nhàm chán
rejecting frumpiness
Từ chối sự nhàm chán
overcoming frumpiness
Vượt qua sự nhàm chán
sense of frumpiness
Cảm giác nhàm chán
exuding frumpiness
Tỏa ra sự nhàm chán
fighting frumpiness
Chống lại sự nhàm chán
her sudden frumpiness was surprising after her glamorous wedding.
Điều bất ngờ là sự mộc mạc đột ngột của cô ấy sau đám cưới lộng lẫy.
he noticed a distinct frumpiness in her appearance lately.
Cậu ấy nhận ra sự mộc mạc rõ rệt trong ngoại hình của cô ấy gần đây.
the character's frumpiness added a layer of unexpected charm.
Sự mộc mạc của nhân vật mang lại một lớp hấp dẫn không ngờ.
she rejected the idea of embracing frumpiness as a style choice.
Cô ấy từ chối ý tưởng chấp nhận sự mộc mạc như một lựa chọn phong cách.
despite her frumpiness, she possessed a sharp intellect.
Dù có sự mộc mạc, cô ấy vẫn sở hữu trí tuệ sắc bén.
there's a fine line between frumpiness and comfortable style.
Có một ranh giới tinh tế giữa sự mộc mạc và phong cách thoải mái.
he found her frumpiness endearing, not off-putting.
Cậu ấy thấy sự mộc mạc của cô ấy dễ thương, chứ không khó chịu.
she battled against a creeping sense of frumpiness after motherhood.
Cô ấy đấu tranh chống lại cảm giác mộc mạc lan rộng sau khi làm mẹ.
the film explored the societal pressures surrounding female frumpiness.
Bộ phim khám phá những áp lực xã hội xung quanh sự mộc mạc ở phụ nữ.
she wanted to shake off the frumpiness and feel more confident.
Cô ấy muốn xua tan sự mộc mạc và cảm thấy tự tin hơn.
his comments about her frumpiness were insensitive and hurtful.
Các bình luận của anh ấy về sự mộc mạc của cô ấy vô cảm và tổn thương.
avoiding frumpiness
Tránh sự nhàm chán
embracing frumpiness
Chào đón sự nhàm chán
despite frumpiness
Bất chấp sự nhàm chán
full of frumpiness
Đầy sự nhàm chán
hint of frumpiness
Gợi chút sự nhàm chán
rejecting frumpiness
Từ chối sự nhàm chán
overcoming frumpiness
Vượt qua sự nhàm chán
sense of frumpiness
Cảm giác nhàm chán
exuding frumpiness
Tỏa ra sự nhàm chán
fighting frumpiness
Chống lại sự nhàm chán
her sudden frumpiness was surprising after her glamorous wedding.
Điều bất ngờ là sự mộc mạc đột ngột của cô ấy sau đám cưới lộng lẫy.
he noticed a distinct frumpiness in her appearance lately.
Cậu ấy nhận ra sự mộc mạc rõ rệt trong ngoại hình của cô ấy gần đây.
the character's frumpiness added a layer of unexpected charm.
Sự mộc mạc của nhân vật mang lại một lớp hấp dẫn không ngờ.
she rejected the idea of embracing frumpiness as a style choice.
Cô ấy từ chối ý tưởng chấp nhận sự mộc mạc như một lựa chọn phong cách.
despite her frumpiness, she possessed a sharp intellect.
Dù có sự mộc mạc, cô ấy vẫn sở hữu trí tuệ sắc bén.
there's a fine line between frumpiness and comfortable style.
Có một ranh giới tinh tế giữa sự mộc mạc và phong cách thoải mái.
he found her frumpiness endearing, not off-putting.
Cậu ấy thấy sự mộc mạc của cô ấy dễ thương, chứ không khó chịu.
she battled against a creeping sense of frumpiness after motherhood.
Cô ấy đấu tranh chống lại cảm giác mộc mạc lan rộng sau khi làm mẹ.
the film explored the societal pressures surrounding female frumpiness.
Bộ phim khám phá những áp lực xã hội xung quanh sự mộc mạc ở phụ nữ.
she wanted to shake off the frumpiness and feel more confident.
Cô ấy muốn xua tan sự mộc mạc và cảm thấy tự tin hơn.
his comments about her frumpiness were insensitive and hurtful.
Các bình luận của anh ấy về sự mộc mạc của cô ấy vô cảm và tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay