| số nhiều | drearinesses |
the holly, providently planted about the house, to cheat winter of its dreariness, and to throw in a semblance of green summer to cheer the fireside;
h Holly, được trồng cẩn thận xung quanh nhà, để đánh lừa mùa đông cái vẻ u ám của nó, và để thêm một vẻ ngoài của mùa hè xanh tươi để làm vui vẻ bên lò sưởi;
The dreariness of the weather matched his mood perfectly.
Cái vẻ u ám của thời tiết hoàn toàn phù hợp với tâm trạng của anh ấy.
She couldn't shake off the dreariness of the long winter.
Cô ấy không thể thoát khỏi cái vẻ u ám của mùa đông dài ngày.
The old abandoned house exuded a sense of dreariness.
Ngôi nhà cũ bỏ hoang toát lên một cảm giác u ám.
The constant rain added to the dreariness of the landscape.
Mưa liên tục càng làm tăng thêm cái vẻ u ám của cảnh quan.
His paintings captured the dreariness of urban life.
Những bức tranh của anh ấy đã nắm bắt được cái vẻ u ám của cuộc sống đô thị.
The dreariness of the office environment made her feel uninspired.
Cái vẻ u ám của môi trường văn phòng khiến cô ấy cảm thấy thiếu động lực.
The movie portrayed the dreariness of war with stark realism.
Bộ phim khắc họa cái vẻ u ám của chiến tranh một cách thực tế và tàn nhẫn.
The dreariness of the small town drove many young people away.
Cái vẻ u ám của thị trấn nhỏ đã khiến nhiều thanh niên rời đi.
The monotonous routine added to the dreariness of her daily life.
Thói quen đơn điệu đã làm tăng thêm cái vẻ u ám trong cuộc sống hàng ngày của cô ấy.
The dreariness of the gray walls in the room was oppressive.
Cái vẻ u ám của những bức tường màu xám trong phòng là sự đè nén.
the holly, providently planted about the house, to cheat winter of its dreariness, and to throw in a semblance of green summer to cheer the fireside;
h Holly, được trồng cẩn thận xung quanh nhà, để đánh lừa mùa đông cái vẻ u ám của nó, và để thêm một vẻ ngoài của mùa hè xanh tươi để làm vui vẻ bên lò sưởi;
The dreariness of the weather matched his mood perfectly.
Cái vẻ u ám của thời tiết hoàn toàn phù hợp với tâm trạng của anh ấy.
She couldn't shake off the dreariness of the long winter.
Cô ấy không thể thoát khỏi cái vẻ u ám của mùa đông dài ngày.
The old abandoned house exuded a sense of dreariness.
Ngôi nhà cũ bỏ hoang toát lên một cảm giác u ám.
The constant rain added to the dreariness of the landscape.
Mưa liên tục càng làm tăng thêm cái vẻ u ám của cảnh quan.
His paintings captured the dreariness of urban life.
Những bức tranh của anh ấy đã nắm bắt được cái vẻ u ám của cuộc sống đô thị.
The dreariness of the office environment made her feel uninspired.
Cái vẻ u ám của môi trường văn phòng khiến cô ấy cảm thấy thiếu động lực.
The movie portrayed the dreariness of war with stark realism.
Bộ phim khắc họa cái vẻ u ám của chiến tranh một cách thực tế và tàn nhẫn.
The dreariness of the small town drove many young people away.
Cái vẻ u ám của thị trấn nhỏ đã khiến nhiều thanh niên rời đi.
The monotonous routine added to the dreariness of her daily life.
Thói quen đơn điệu đã làm tăng thêm cái vẻ u ám trong cuộc sống hàng ngày của cô ấy.
The dreariness of the gray walls in the room was oppressive.
Cái vẻ u ám của những bức tường màu xám trong phòng là sự đè nén.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay