ear-splitting

[Mỹ]/[ˈɪərˌsplɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈɪərˌsplɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Quá lớn tiếng đến mức gây đau đớn hoặc khó chịu; Cực kỳ lớn tiếng và dữ dội.

Cụm từ & Cách kết hợp

ear-splitting noise

tiếng ồn chói tai

ear-splitting music

nhạc chói tai

ear-splitting shriek

tiếng thét chói tai

an ear-splitting sound

một âm thanh chói tai

ear-splitting silence

sự im lặng chói tai

heard ear-splitting

nghe thấy chói tai

ear-splitting crash

tiếng va chạm chói tai

ear-splitting roar

tiếng gầm chói tai

causing ear-splitting

gây ra chói tai

utterly ear-splitting

chói tai tuyệt đối

Câu ví dụ

the concert featured an ear-splitting guitar solo that lasted for several minutes.

buổi hòa nhạc có một đoạn solo guitar chói tai kéo dài vài phút.

we winced at the ear-splitting sound of the firecrackers during the new year celebration.

chúng tôi nhăn mặt trước tiếng nổ chói tai của pháo hoa trong dịp mừng năm mới.

the construction site was filled with an ear-splitting noise from the jackhammers.

công trường xây dựng tràn ngập tiếng ồn chói tai từ những chiếc máy đục bê tông.

the car alarm emitted an ear-splitting shriek that woke up the entire neighborhood.

còi xe hơi phát ra một tiếng thét chói tai khiến cả khu phố thức giấc.

the jet engine produced an ear-splitting roar as it took off from the runway.

động cơ phản lực tạo ra một tiếng gầm chói tai khi nó cất cánh từ đường băng.

the band's ear-splitting performance left us with ringing ears.

màn trình diễn chói tai của ban nhạc khiến chúng tôi bị ù tai.

the argument escalated into an ear-splitting shouting match between the two neighbors.

cuộc tranh cãi leo thang thành một cuộc cãi vã chói tai giữa hai người hàng xóm.

despite wearing earplugs, the ear-splitting volume of the music was still noticeable.

mặc dù đeo nút bịt tai, âm lượng chói tai của âm nhạc vẫn dễ nhận thấy.

the ear-splitting feedback from the microphone made it difficult to hear the speaker.

tiếng hú chói tai từ micro khiến việc nghe thấy người nói khó khăn.

we quickly covered our ears to block out the ear-splitting sound of the construction.

chúng tôi nhanh chóng che miệng và tai để chặn tiếng ồn chói tai từ công trình xây dựng.

the ear-splitting siren signaled the arrival of the emergency vehicles.

tiếng còi báo động chói tai báo hiệu sự xuất hiện của các phương tiện cứu hộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay