eco-conscious consumer
người tiêu dùng có ý thức về môi trường
being eco-conscious
nhận thức về môi trường
eco-conscious choices
những lựa chọn thân thiện với môi trường
eco-conscious brands
các thương hiệu thân thiện với môi trường
highly eco-conscious
rất có ý thức về môi trường
eco-conscious living
sống thân thiện với môi trường
becoming eco-conscious
trở nên có ý thức về môi trường
eco-conscious products
các sản phẩm thân thiện với môi trường
eco-conscious travel
du lịch thân thiện với môi trường
an eco-conscious approach
một cách tiếp cận thân thiện với môi trường
the company is launching an eco-conscious product line to appeal to environmentally aware consumers.
Công ty đang ra mắt dòng sản phẩm thân thiện với môi trường để thu hút người tiêu dùng có ý thức về môi trường.
we need to encourage more eco-conscious behavior among our employees and customers.
Chúng ta cần khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường hơn nữa ở nhân viên và khách hàng của chúng ta.
eco-conscious travelers often seek out sustainable accommodations and experiences.
Những người du lịch có ý thức về môi trường thường tìm kiếm các chỗ ở và trải nghiệm bền vững.
the eco-conscious design incorporated recycled materials and energy-efficient appliances.
Thiết kế thân thiện với môi trường kết hợp vật liệu tái chế và thiết bị tiết kiệm năng lượng.
she's an eco-conscious shopper who prioritizes ethical and sustainable brands.
Cô ấy là một người mua sắm có ý thức về môi trường, người ưu tiên các thương hiệu đạo đức và bền vững.
the restaurant promotes an eco-conscious menu featuring locally sourced ingredients.
Nhà hàng quảng bá thực đơn thân thiện với môi trường với các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương.
many young people are becoming increasingly eco-conscious and demanding change.
Nhiều người trẻ tuổi ngày càng có ý thức về môi trường và đòi hỏi sự thay đổi.
the city government is implementing policies to support eco-conscious businesses.
Chính quyền thành phố đang thực hiện các chính sách để hỗ trợ các doanh nghiệp có ý thức về môi trường.
an eco-conscious lifestyle involves reducing waste and conserving resources.
Một lối sống thân thiện với môi trường bao gồm việc giảm lãng phí và bảo tồn tài nguyên.
the organization aims to raise awareness about the importance of being eco-conscious.
Tổ chức hướng đến việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc có ý thức về môi trường.
he made an eco-conscious decision to cycle to work instead of driving.
Anh ấy đã đưa ra quyết định thân thiện với môi trường là đi xe đạp đến nơi làm việc thay vì lái xe.
eco-conscious consumer
người tiêu dùng có ý thức về môi trường
being eco-conscious
nhận thức về môi trường
eco-conscious choices
những lựa chọn thân thiện với môi trường
eco-conscious brands
các thương hiệu thân thiện với môi trường
highly eco-conscious
rất có ý thức về môi trường
eco-conscious living
sống thân thiện với môi trường
becoming eco-conscious
trở nên có ý thức về môi trường
eco-conscious products
các sản phẩm thân thiện với môi trường
eco-conscious travel
du lịch thân thiện với môi trường
an eco-conscious approach
một cách tiếp cận thân thiện với môi trường
the company is launching an eco-conscious product line to appeal to environmentally aware consumers.
Công ty đang ra mắt dòng sản phẩm thân thiện với môi trường để thu hút người tiêu dùng có ý thức về môi trường.
we need to encourage more eco-conscious behavior among our employees and customers.
Chúng ta cần khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường hơn nữa ở nhân viên và khách hàng của chúng ta.
eco-conscious travelers often seek out sustainable accommodations and experiences.
Những người du lịch có ý thức về môi trường thường tìm kiếm các chỗ ở và trải nghiệm bền vững.
the eco-conscious design incorporated recycled materials and energy-efficient appliances.
Thiết kế thân thiện với môi trường kết hợp vật liệu tái chế và thiết bị tiết kiệm năng lượng.
she's an eco-conscious shopper who prioritizes ethical and sustainable brands.
Cô ấy là một người mua sắm có ý thức về môi trường, người ưu tiên các thương hiệu đạo đức và bền vững.
the restaurant promotes an eco-conscious menu featuring locally sourced ingredients.
Nhà hàng quảng bá thực đơn thân thiện với môi trường với các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương.
many young people are becoming increasingly eco-conscious and demanding change.
Nhiều người trẻ tuổi ngày càng có ý thức về môi trường và đòi hỏi sự thay đổi.
the city government is implementing policies to support eco-conscious businesses.
Chính quyền thành phố đang thực hiện các chính sách để hỗ trợ các doanh nghiệp có ý thức về môi trường.
an eco-conscious lifestyle involves reducing waste and conserving resources.
Một lối sống thân thiện với môi trường bao gồm việc giảm lãng phí và bảo tồn tài nguyên.
the organization aims to raise awareness about the importance of being eco-conscious.
Tổ chức hướng đến việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc có ý thức về môi trường.
he made an eco-conscious decision to cycle to work instead of driving.
Anh ấy đã đưa ra quyết định thân thiện với môi trường là đi xe đạp đến nơi làm việc thay vì lái xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay