ecologies

[Mỹ]/[iːˈkɒlədʒɪz]/
[Anh]/[iːˈkɒlədʒɪz]/

Dịch

n. ngành sinh học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật với nhau và với môi trường vật lý của chúng; một hệ thống tương tác phức tạp gồm cộng đồng sinh vật và môi trường vật lý của nó; nhiều hoặc đa dạng hệ sinh thái sinh thái.

Cụm từ & Cách kết hợp

urban ecologies

sinh thái thành thị

fragile ecologies

sinh thái mong manh

studying ecologies

việc nghiên cứu sinh thái

diverse ecologies

sinh thái đa dạng

threatened ecologies

sinh thái bị đe dọa

complex ecologies

sinh thái phức tạp

restoring ecologies

khôi phục sinh thái

global ecologies

sinh thái toàn cầu

shifting ecologies

sinh thái đang thay đổi

local ecologies

sinh thái địa phương

Câu ví dụ

the researchers studied the complex ecologies of the amazon rainforest.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hệ sinh thái phức tạp của rừng mưa Amazon.

urban ecologies are increasingly shaped by human activity and infrastructure.

Các hệ sinh thái đô thị ngày càng bị định hình bởi hoạt động con người và cơ sở hạ tầng.

restoring damaged ecologies requires a long-term commitment to conservation.

Khôi phục các hệ sinh thái bị tổn hại đòi hỏi cam kết dài hạn trong bảo tồn.

marine ecologies are threatened by pollution and climate change.

Các hệ sinh thái biển đang bị đe dọa bởi ô nhiễm và biến đổi khí hậu.

understanding desert ecologies is crucial for sustainable land management.

Hiểu biết về các hệ sinh thái sa mạc là rất quan trọng đối với quản lý đất bền vững.

the interplay of species within ecologies creates a delicate balance.

Tương tác giữa các loài trong hệ sinh thái tạo ra một sự cân bằng tinh tế.

we need to protect fragile ecologies from destructive development projects.

Chúng ta cần bảo vệ các hệ sinh thái mong manh khỏi các dự án phát triển tàn phá.

the book explores the interconnectedness of various ecologies worldwide.

Cuốn sách khám phá tính liên kết của các hệ sinh thái khác nhau trên toàn thế giới.

changes in climate can dramatically alter existing ecologies.

Các thay đổi về khí hậu có thể làm thay đổi đáng kể các hệ sinh thái hiện tại.

the health of our planet depends on the stability of diverse ecologies.

Sức khỏe của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào sự ổn định của các hệ sinh thái đa dạng.

comparing different ecologies can reveal valuable insights into biodiversity.

So sánh các hệ sinh thái khác nhau có thể tiết lộ những hiểu biết quý giá về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay