elate someone
làm cho ai đó vui mừng
feel elate
cảm thấy vui mừng
elate the crowd
làm cho đám đông vui mừng
elate with joy
làm cho tràn ngập niềm vui
elate beyond words
vui mừng hơn cả lời
elate and inspire
làm cho vui mừng và truyền cảm hứng
elate the audience
làm cho khán giả vui mừng
elate my heart
làm cho trái tim tôi vui mừng
elate your spirit
làm cho tinh thần của bạn vui mừng
elate the team
làm cho đội vui mừng
the news of her promotion will elate her.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy sẽ khiến cô ấy vui mừng.
the unexpected gift elated the children.
quà tặng bất ngờ khiến các con vui mừng.
winning the championship elated the entire team.
chiến thắng giải đấu khiến cả đội vui mừng.
he was elated by the positive feedback from his boss.
anh ấy vui mừng vì những phản hồi tích cực từ sếp.
the success of the project elated the stakeholders.
thành công của dự án khiến các bên liên quan vui mừng.
her performance in the play elated the audience.
diễn xuất của cô ấy trong vở kịch khiến khán giả vui mừng.
they were elated to hear about the engagement.
họ vui mừng khi nghe tin đính hôn.
the team's victory elated the fans.
chiến thắng của đội khiến người hâm mộ vui mừng.
receiving the award elated him beyond words.
việc nhận được giải thưởng khiến anh ấy vui mừng hơn bất cứ điều gì.
the surprise party elated her on her birthday.
tiệc bất ngờ khiến cô ấy vui mừng trong ngày sinh nhật của mình.
elate someone
làm cho ai đó vui mừng
feel elate
cảm thấy vui mừng
elate the crowd
làm cho đám đông vui mừng
elate with joy
làm cho tràn ngập niềm vui
elate beyond words
vui mừng hơn cả lời
elate and inspire
làm cho vui mừng và truyền cảm hứng
elate the audience
làm cho khán giả vui mừng
elate my heart
làm cho trái tim tôi vui mừng
elate your spirit
làm cho tinh thần của bạn vui mừng
elate the team
làm cho đội vui mừng
the news of her promotion will elate her.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy sẽ khiến cô ấy vui mừng.
the unexpected gift elated the children.
quà tặng bất ngờ khiến các con vui mừng.
winning the championship elated the entire team.
chiến thắng giải đấu khiến cả đội vui mừng.
he was elated by the positive feedback from his boss.
anh ấy vui mừng vì những phản hồi tích cực từ sếp.
the success of the project elated the stakeholders.
thành công của dự án khiến các bên liên quan vui mừng.
her performance in the play elated the audience.
diễn xuất của cô ấy trong vở kịch khiến khán giả vui mừng.
they were elated to hear about the engagement.
họ vui mừng khi nghe tin đính hôn.
the team's victory elated the fans.
chiến thắng của đội khiến người hâm mộ vui mừng.
receiving the award elated him beyond words.
việc nhận được giải thưởng khiến anh ấy vui mừng hơn bất cứ điều gì.
the surprise party elated her on her birthday.
tiệc bất ngờ khiến cô ấy vui mừng trong ngày sinh nhật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay