elates the heart
thích thúp trái tim
elates the spirit
thích thúp tinh thần
elates the mind
thích thúp tâm trí
elates the soul
thích thúp linh hồn
elates the mood
thích thúp tâm trạng
elates the crowd
thích thúp đám đông
elates the audience
thích thúp khán giả
elates the team
thích thúp đội nhóm
elates the fans
thích thúp người hâm mộ
elates the player
thích thúp người chơi
winning the championship elates the entire team.
chiến thắng giải vô địch làm say đắm cả đội.
the news of her promotion elates her family.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy làm say đắm gia đình cô.
nothing elates him more than a surprise party.
không gì làm anh ấy vui hơn một bữa tiệc bất ngờ.
the children were elated by the arrival of the circus.
những đứa trẻ vô cùng vui mừng khi đoàn xiếc đến.
her success in the competition elates her friends.
thành công của cô ấy trong cuộc thi làm say đắm lòng bạn bè.
a beautiful sunset elates the soul.
một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp làm say đắm tâm hồn.
the surprise gift elated her beyond words.
quà tặng bất ngờ khiến cô ấy vui mừng đến mức không thể diễn tả bằng lời.
graduation day elates all the students.
ngày tốt nghiệp làm say đắm tất cả học sinh.
the positive feedback from the audience elates the performers.
phản hồi tích cực từ khán giả làm say đắm lòng các nghệ sĩ biểu diễn.
receiving a heartfelt letter elates her spirits.
nhận được một lá thư chân thành làm tăng thêm tinh thần của cô ấy.
elates the heart
thích thúp trái tim
elates the spirit
thích thúp tinh thần
elates the mind
thích thúp tâm trí
elates the soul
thích thúp linh hồn
elates the mood
thích thúp tâm trạng
elates the crowd
thích thúp đám đông
elates the audience
thích thúp khán giả
elates the team
thích thúp đội nhóm
elates the fans
thích thúp người hâm mộ
elates the player
thích thúp người chơi
winning the championship elates the entire team.
chiến thắng giải vô địch làm say đắm cả đội.
the news of her promotion elates her family.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy làm say đắm gia đình cô.
nothing elates him more than a surprise party.
không gì làm anh ấy vui hơn một bữa tiệc bất ngờ.
the children were elated by the arrival of the circus.
những đứa trẻ vô cùng vui mừng khi đoàn xiếc đến.
her success in the competition elates her friends.
thành công của cô ấy trong cuộc thi làm say đắm lòng bạn bè.
a beautiful sunset elates the soul.
một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp làm say đắm tâm hồn.
the surprise gift elated her beyond words.
quà tặng bất ngờ khiến cô ấy vui mừng đến mức không thể diễn tả bằng lời.
graduation day elates all the students.
ngày tốt nghiệp làm say đắm tất cả học sinh.
the positive feedback from the audience elates the performers.
phản hồi tích cực từ khán giả làm say đắm lòng các nghệ sĩ biểu diễn.
receiving a heartfelt letter elates her spirits.
nhận được một lá thư chân thành làm tăng thêm tinh thần của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay