emancipationists

[Mỹ]/[ˌiːmænˌsɪˈpɪʃənɪsts]/
[Anh]/[ˌiːmənˌsɪpˈʃənɪsts]/

Dịch

n. Những người ủng hộ việc bãi bỏ chế độ nô lệ hoặc giành quyền tự do; Những người ủng hộ giải phóng, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

supporting emancipationists

hỗ trợ những người ủng hộ giải phóng

emancipationists' efforts

nỗ lực của những người ủng hộ giải phóng

became emancipationists

trở thành những người ủng hộ giải phóng

early emancipationists

những người ủng hộ giải phóng sớm

as emancipationists

như những người ủng hộ giải phóng

the emancipationist movement

phong trào ủng hộ giải phóng

emancipationists fought

những người ủng hộ giải phóng chiến đấu

radical emancipationists

những người ủng hộ giải phóng triệt để

influenced emancipationists

ảnh hưởng đến những người ủng hộ giải phóng

leading emancipationists

những người ủng hộ giải phóng hàng đầu

Câu ví dụ

the emancipationists championed the abolition of slavery in the 19th century.

Những người chủ nghĩa xóa bỏ ủng hộ việc bãi bỏ chế độ nô lệ vào thế kỷ 19.

many prominent figures were ardent emancipationists fighting for racial equality.

Nhiều nhân vật nổi bật là những người chủ nghĩa xóa bỏ nhiệt tình đấu tranh cho bình đẳng chủng tộc.

the debate between emancipationists and pro-slavery advocates was fierce.

Cuộc tranh luận giữa những người chủ nghĩa xóa bỏ và những người ủng hộ chế độ nô lệ rất gay gắt.

early emancipationists faced significant opposition from powerful landowners.

Những người chủ nghĩa xóa bỏ ban đầu phải đối mặt với sự phản đối đáng kể từ những chủ đất quyền lực.

the movement gained momentum as more people joined the emancipationists' cause.

Phong trào đã giành được nhiều động lực hơn khi nhiều người hơn tham gia vào cuộc vận động của những người chủ nghĩa xóa bỏ.

historians study the strategies employed by the emancipationists to achieve their goals.

Các nhà sử học nghiên cứu các chiến lược mà những người chủ nghĩa xóa bỏ sử dụng để đạt được mục tiêu của họ.

the emancipationists' efforts ultimately led to the passage of landmark legislation.

Cuối cùng, những nỗ lực của những người chủ nghĩa xóa bỏ đã dẫn đến việc thông qua các đạo luật mang tính bước ngoặt.

some emancipationists advocated for gradual emancipation, while others preferred immediate change.

Một số người chủ nghĩa xóa bỏ ủng hộ việc xóa bỏ dần dần, trong khi những người khác thích sự thay đổi ngay lập tức.

the legacy of the emancipationists continues to inspire social justice movements today.

Di sản của những người chủ nghĩa xóa bỏ tiếp tục truyền cảm hứng cho các phong trào công bằng xã hội ngày nay.

the speeches of prominent emancipationists galvanized public opinion against slavery.

Những bài phát biểu của những người chủ nghĩa xóa bỏ nổi bật đã thúc đẩy dư luận chống lại chế độ nô lệ.

the role of women in the emancipationists' movement is a subject of ongoing research.

Vai trò của phụ nữ trong phong trào của những người chủ nghĩa xóa bỏ là một chủ đề nghiên cứu liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay