| số nhiều | encomiums |
The professor received an encomium for his groundbreaking research.
Nhà giáo nhận được những lời khen ngợi cho nghiên cứu đột phá của mình.
The artist's latest work received encomiums from critics and fans alike.
Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ đã nhận được những lời khen ngợi từ cả những nhà phê bình và người hâm mộ.
The CEO's leadership skills earned him encomiums from the entire company.
Kỹ năng lãnh đạo của CEO đã giúp ông nhận được những lời khen ngợi từ toàn bộ công ty.
The award ceremony was filled with encomiums for the winners.
Buổi lễ trao giải tràn ngập những lời khen ngợi dành cho những người chiến thắng.
Her performance in the play received encomiums from the audience.
Sự thể hiện của cô trong vở kịch đã nhận được những lời khen ngợi từ khán giả.
The encomiums from his colleagues boosted his confidence.
Những lời khen ngợi từ đồng nghiệp đã giúp tăng sự tự tin của anh ấy.
The encomiums he received for his charity work were well-deserved.
Những lời khen ngợi mà anh ấy nhận được cho công việc từ thiện của mình hoàn toàn xứng đáng.
The author's novel was met with encomiums from literary critics.
Cuốn tiểu thuyết của tác giả đã được giới phê bình văn học đánh giá cao.
The encomiums for her dedication to the cause were heartfelt.
Những lời khen ngợi dành cho sự tận tâm của cô với sự nghiệp là chân thành.
The encomiums for his generosity spread far and wide.
Những lời khen ngợi dành cho sự hào phóng của anh ấy lan rộng khắp nơi.
The professor received an encomium for his groundbreaking research.
Nhà giáo nhận được những lời khen ngợi cho nghiên cứu đột phá của mình.
The artist's latest work received encomiums from critics and fans alike.
Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ đã nhận được những lời khen ngợi từ cả những nhà phê bình và người hâm mộ.
The CEO's leadership skills earned him encomiums from the entire company.
Kỹ năng lãnh đạo của CEO đã giúp ông nhận được những lời khen ngợi từ toàn bộ công ty.
The award ceremony was filled with encomiums for the winners.
Buổi lễ trao giải tràn ngập những lời khen ngợi dành cho những người chiến thắng.
Her performance in the play received encomiums from the audience.
Sự thể hiện của cô trong vở kịch đã nhận được những lời khen ngợi từ khán giả.
The encomiums from his colleagues boosted his confidence.
Những lời khen ngợi từ đồng nghiệp đã giúp tăng sự tự tin của anh ấy.
The encomiums he received for his charity work were well-deserved.
Những lời khen ngợi mà anh ấy nhận được cho công việc từ thiện của mình hoàn toàn xứng đáng.
The author's novel was met with encomiums from literary critics.
Cuốn tiểu thuyết của tác giả đã được giới phê bình văn học đánh giá cao.
The encomiums for her dedication to the cause were heartfelt.
Những lời khen ngợi dành cho sự tận tâm của cô với sự nghiệp là chân thành.
The encomiums for his generosity spread far and wide.
Những lời khen ngợi dành cho sự hào phóng của anh ấy lan rộng khắp nơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay