encroachments

[Mỹ]/ɪnˈkrəʊtʃmənts/
[Anh]/ɪnˈkroʊtʃmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động xâm phạm hoặc xâm lấn không gian hoặc quyền lợi của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

land encroachments

các vi phạm về đất đai

property encroachments

các vi phạm về tài sản

urban encroachments

các vi phạm đô thị

illegal encroachments

các vi phạm bất hợp pháp

environmental encroachments

các vi phạm về môi trường

boundary encroachments

các vi phạm về ranh giới

coastal encroachments

các vi phạm ven biển

agricultural encroachments

các vi phạm về nông nghiệp

forest encroachments

các vi phạm về rừng

cultural encroachments

các vi phạm về văn hóa

Câu ví dụ

the government is concerned about the encroachments on public land.

chính phủ đang quan tâm đến những vi phạm đối với đất công.

we need to address the encroachments of invasive species in the ecosystem.

chúng ta cần giải quyết những vi phạm của các loài xâm lấn trong hệ sinh thái.

encroachments on personal privacy are becoming more common.

những vi phạm quyền riêng tư cá nhân ngày càng phổ biến.

the city council is taking action against property encroachments.

hội đồng thành phố đang có hành động chống lại những vi phạm về tài sản.

encroachments by neighboring buildings have caused structural issues.

những vi phạm của các tòa nhà lân cận đã gây ra các vấn đề về kết cấu.

environmentalists are fighting against the encroachments on natural habitats.

các nhà hoạt động môi trường đang chống lại những vi phạm đối với môi trường sống tự nhiên.

legal disputes often arise from land encroachments.

các tranh chấp pháp lý thường phát sinh từ những vi phạm về đất đai.

they filed a complaint regarding the encroachments on their property.

họ đã khiếu nại về những vi phạm đối với tài sản của họ.

urban encroachments can lead to significant environmental damage.

những vi phạm đô thị có thể dẫn đến những thiệt hại nghiêm trọng về môi trường.

the report highlights the encroachments affecting local wildlife.

báo cáo nêu bật những vi phạm ảnh hưởng đến động vật hoang dã địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay