endorseability

[Mỹ]//ɪnˌdɔːsəˈbɪləti//
[Anh]//ɪnˌdɔːrsəˈbɪləti//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

endorseability rating

high endorseability

low endorseability

brand endorseability

endorseability factor

endorseability score

enhance endorseability

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay