endorseability rating
Định mức khả năng bảo lãnh
high endorseability
Khả năng bảo lãnh cao
low endorseability
Khả năng bảo lãnh thấp
brand endorseability
Khả năng bảo lãnh thương hiệu
endorseability factor
Yếu tố khả năng bảo lãnh
endorseability score
Điểm khả năng bảo lãnh
enhance endorseability
Nâng cao khả năng bảo lãnh
endorseability rating
Định mức khả năng bảo lãnh
high endorseability
Khả năng bảo lãnh cao
low endorseability
Khả năng bảo lãnh thấp
brand endorseability
Khả năng bảo lãnh thương hiệu
endorseability factor
Yếu tố khả năng bảo lãnh
endorseability score
Điểm khả năng bảo lãnh
enhance endorseability
Nâng cao khả năng bảo lãnh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay