the endorsability of this product depends on customer reviews.
Tính khả thi của sản phẩm này phụ thuộc vào đánh giá của khách hàng.
his endorsability increased after the successful campaign.
Tính khả thi của anh ấy đã tăng lên sau chiến dịch thành công.
the brand's endorsability was damaged by the scandal.
Tính khả thi của thương hiệu đã bị tổn hại bởi bê bối.
we need to assess the endorsability of this partnership.
Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của mối quan hệ này.
high endorsability leads to better sales performance.
Tính khả thi cao dẫn đến hiệu suất bán hàng tốt hơn.
the endorsability of celebrities can influence consumer behavior.
Tính khả thi của các ngôi sao có thể ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng.
social media impact on endorsability is significant.
Tác động của mạng xã hội đến tính khả thi là đáng kể.
companies prioritize endorsability when selecting ambassadors.
Các công ty ưu tiên tính khả thi khi chọn đại sứ.
the endorsability factor is crucial in marketing strategies.
Yếu tố tính khả thi là rất quan trọng trong chiến lược tiếp thị.
poor quality reduces endorsability over time.
Chất lượng kém làm giảm tính khả thi theo thời gian.
athletes' endorsability depends on their public image.
Tính khả thi của vận động viên phụ thuộc vào hình ảnh công chúng của họ.
the endorsability of this product depends on customer reviews.
Tính khả thi của sản phẩm này phụ thuộc vào đánh giá của khách hàng.
his endorsability increased after the successful campaign.
Tính khả thi của anh ấy đã tăng lên sau chiến dịch thành công.
the brand's endorsability was damaged by the scandal.
Tính khả thi của thương hiệu đã bị tổn hại bởi bê bối.
we need to assess the endorsability of this partnership.
Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của mối quan hệ này.
high endorsability leads to better sales performance.
Tính khả thi cao dẫn đến hiệu suất bán hàng tốt hơn.
the endorsability of celebrities can influence consumer behavior.
Tính khả thi của các ngôi sao có thể ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng.
social media impact on endorsability is significant.
Tác động của mạng xã hội đến tính khả thi là đáng kể.
companies prioritize endorsability when selecting ambassadors.
Các công ty ưu tiên tính khả thi khi chọn đại sứ.
the endorsability factor is crucial in marketing strategies.
Yếu tố tính khả thi là rất quan trọng trong chiến lược tiếp thị.
poor quality reduces endorsability over time.
Chất lượng kém làm giảm tính khả thi theo thời gian.
athletes' endorsability depends on their public image.
Tính khả thi của vận động viên phụ thuộc vào hình ảnh công chúng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay