natural engagingness
thái độ chân thật thu hút
genuine engagingness
thái độ chân thật thu hút
unexpected engagingness
thái độ thu hút bất ngờ
remarkable engagingness
thái độ thu hút đáng chú ý
unique engagingness
thái độ thu hút độc đáo
winning engagingness
thái độ thu hút hấp dẫn
special engagingness
thái độ thu hút đặc biệt
particular engagingness
thái độ thu hút đặc trưng
personal engagingness
thái độ thu hút cá nhân
the engagingness of the presentation captured everyone's attention.
Sự hấp dẫn của bài thuyết trình đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
social media platforms compete for user engagingness through algorithms.
Các nền tảng mạng xã hội cạnh tranh để giành được sự hấp dẫn của người dùng thông qua các thuật toán.
the engagingness factor is crucial for successful marketing campaigns.
Yếu tố hấp dẫn là rất quan trọng đối với các chiến dịch marketing thành công.
teachers should enhance the engagingness of their lessons.
Giáo viên nên tăng cường sự hấp dẫn của bài giảng của họ.
the game's engagingness kept players hooked for hours.
Sự hấp dẫn của trò chơi khiến người chơi say mê trong nhiều giờ liền.
content creators focus on increasing engagingness metrics.
Các nhà sáng tạo nội dung tập trung vào việc tăng các chỉ số về sự hấp dẫn.
the engagingness of the story made it a bestseller.
Sự hấp dẫn của câu chuyện đã khiến nó trở thành một cuốn sách bán chạy.
interactive elements boost website engagingness significantly.
Các yếu tố tương tác làm tăng đáng kể sự hấp dẫn của trang web.
the engagingness level determines viewer retention rates.
Mức độ hấp dẫn quyết định tỷ lệ giữ chân người xem.
gamification strategies improve the engagingness of learning.
Các chiến lược gamification cải thiện sự hấp dẫn trong học tập.
the engagingness of the podcast series attracted millions of listeners.
Sự hấp dẫn của chuỗi podcast đã thu hút hàng triệu người nghe.
visual design plays a key role in the engagingness of websites.
Thiết kế trực quan đóng vai trò then chốt trong sự hấp dẫn của các trang web.
natural engagingness
thái độ chân thật thu hút
genuine engagingness
thái độ chân thật thu hút
unexpected engagingness
thái độ thu hút bất ngờ
remarkable engagingness
thái độ thu hút đáng chú ý
unique engagingness
thái độ thu hút độc đáo
winning engagingness
thái độ thu hút hấp dẫn
special engagingness
thái độ thu hút đặc biệt
particular engagingness
thái độ thu hút đặc trưng
personal engagingness
thái độ thu hút cá nhân
the engagingness of the presentation captured everyone's attention.
Sự hấp dẫn của bài thuyết trình đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
social media platforms compete for user engagingness through algorithms.
Các nền tảng mạng xã hội cạnh tranh để giành được sự hấp dẫn của người dùng thông qua các thuật toán.
the engagingness factor is crucial for successful marketing campaigns.
Yếu tố hấp dẫn là rất quan trọng đối với các chiến dịch marketing thành công.
teachers should enhance the engagingness of their lessons.
Giáo viên nên tăng cường sự hấp dẫn của bài giảng của họ.
the game's engagingness kept players hooked for hours.
Sự hấp dẫn của trò chơi khiến người chơi say mê trong nhiều giờ liền.
content creators focus on increasing engagingness metrics.
Các nhà sáng tạo nội dung tập trung vào việc tăng các chỉ số về sự hấp dẫn.
the engagingness of the story made it a bestseller.
Sự hấp dẫn của câu chuyện đã khiến nó trở thành một cuốn sách bán chạy.
interactive elements boost website engagingness significantly.
Các yếu tố tương tác làm tăng đáng kể sự hấp dẫn của trang web.
the engagingness level determines viewer retention rates.
Mức độ hấp dẫn quyết định tỷ lệ giữ chân người xem.
gamification strategies improve the engagingness of learning.
Các chiến lược gamification cải thiện sự hấp dẫn trong học tập.
the engagingness of the podcast series attracted millions of listeners.
Sự hấp dẫn của chuỗi podcast đã thu hút hàng triệu người nghe.
visual design plays a key role in the engagingness of websites.
Thiết kế trực quan đóng vai trò then chốt trong sự hấp dẫn của các trang web.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay