enlightener

[Mỹ]/[ɪnˈlaɪtnə(r)]/
[Anh]/[ɪnˈlaɪtnər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người mang lại sự khai sáng tinh thần hoặc trí tuệ cho người khác; Một người làm rõ hoặc giúp mọi thứ dễ hiểu hơn; Người thúc đẩy kiến thức hoặc sự hiểu biết.
v. Làm cho sáng tỏ hoặc làm rõ.

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritual enlightener

người khai sáng tâm linh

life enlightener

người khai sáng cuộc sống

great enlightener

người khai sáng vĩ đại

self-enlightener

người tự khai sáng

be an enlightener

trở thành người khai sáng

enlightener's wisdom

trí tuệ của người khai sáng

becoming an enlightener

trở thành một người khai sáng

true enlightener

người khai sáng chân thật

renowned enlightener

người khai sáng nổi tiếng

intellectual enlightener

người khai sáng trí tuệ

Câu ví dụ

she proved to be an unexpected enlightener for the struggling team.

Cô ấy đã chứng tỏ là một người khai sáng bất ngờ cho đội ngũ đang gặp khó khăn.

his insightful book served as an enlightener for many young professionals.

Cuốn sách sâu sắc của anh ấy đóng vai trò là một người khai sáng cho nhiều chuyên gia trẻ.

the wise mentor acted as an enlightener, guiding him towards success.

Người cố vấn khôn ngoan đóng vai trò là một người khai sáng, hướng dẫn anh ấy đến thành công.

the spiritual leader was considered an enlightener by his devoted followers.

Nhà lãnh đạo tinh thần được những người theo đạo tận tụy của mình coi là một người khai sáng.

the philosopher's teachings made him an enlightener for generations to come.

Những lời dạy của triết gia đã khiến anh ấy trở thành một người khai sáng cho nhiều thế hệ sau.

he sought an enlightener to help him understand complex philosophical concepts.

Anh ấy tìm kiếm một người khai sáng để giúp anh ấy hiểu những khái niệm triết học phức tạp.

the artist's unique perspective made her an enlightener in the art world.

Quan điểm độc đáo của nghệ sĩ đã khiến cô ấy trở thành một người khai sáng trong thế giới nghệ thuật.

the company hired an external consultant as an enlightener for their strategy.

Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn bên ngoài với vai trò là một người khai sáng cho chiến lược của họ.

she became an enlightener, sharing her knowledge with those eager to learn.

Cô ấy trở thành một người khai sáng, chia sẻ kiến ​​thức của mình với những người háo hức học hỏi.

the professor's lectures often served as an enlightener for the students.

Bài giảng của giáo sư thường đóng vai trò là một người khai sáng cho sinh viên.

he found an enlightener in the form of a seasoned business coach.

Anh ấy tìm thấy một người khai sáng dưới hình thức một huấn luyện viên kinh doanh dày dặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay