epicureanly

[Mỹ]/ˌepɪkjʊəˈriːənli/
[Anh]/ˌepɪkjʊˈriːənli/

Dịch

adv. Một cách theo kiểu Epicure; với sự tinh tế và phân biệt trong việc theo đuổi niềm vui, đặc biệt là trong ẩm thực và đồ uống.

Cụm từ & Cách kết hợp

epicureanly inclined

Vietnamese_translation

lived epicureanly

Vietnamese_translation

dined epicureanly

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she approached the culinary experience epicureanly, savoring each course with deliberate appreciation.

Cô ấy tiếp cận trải nghiệm ẩm thực theo phong cách ưa thích sự tinh tế, tận hưởng từng món ăn với sự trân trọng có ý thức.

the couple lived epicureanly, filling their home with fine wines and gourmet meals.

Cặp đôi sống theo phong cách ưa thích sự tinh tế, lấp đầy ngôi nhà của họ bằng những loại rượu vang hảo hạng và các bữa ăn cao cấp.

he was epicureanly inclined, always seeking out the finest restaurants and rarest ingredients.

Anh ấy có xu hướng ưa thích sự tinh tế, luôn tìm kiếm những nhà hàng tốt nhất và các nguyên liệu quý hiếm nhất.

the restaurant's chef epicureanly crafted each dish as if it were a masterpiece.

Người đầu bếp của nhà hàng tạo ra từng món ăn theo phong cách ưa thích sự tinh tế, như thể đó là một tác phẩm nghệ thuật.

she epicureanly enjoyed the sunset with a glass of vintage champagne.

Cô ấy tận hưởng hoàng hôn với một ly champagne cổ điển theo phong cách ưa thích sự tinh tế.

they epicureanly disposed themselves on the terrace, indulging in the afternoon.

Họ tựa lưng vào ban công theo phong cách ưa thích sự tinh tế, tận hưởng buổi chiều.

the food critic epicureanly savored the complex flavors of the tasting menu.

Người phê bình ẩm thực tận hưởng những hương vị phức tạp của thực đơn nếm thử theo phong cách ưa thích sự tinh tế.

he epicureanly pursued the art of fine dining throughout his travels.

Anh ấy theo đuổi nghệ thuật ẩm thực cao cấp trong suốt chuyến đi của mình theo phong cách ưa thích sự tinh tế.

the aristocrats lived epicureanly, surrounded by luxury and sensual pleasures.

Những người quý tộc sống theo phong cách ưa thích sự tinh tế, bao quanh bởi sự xa hoa và những niềm vui giác quan.

she epicureanly selected the perfect wine to complement her evening meal.

Cô ấy chọn ra loại rượu vang hoàn hảo để bổ sung cho bữa tối của mình theo phong cách ưa thích sự tinh tế.

the philosopher epicureanly debated the nature of pleasure and happiness.

Triết gia tranh luận về bản chất của niềm vui và hạnh phúc theo phong cách ưa thích sự tinh tế.

they epicureanly renovated their country estate, prioritizing comfort and aesthetics.

Họ cải tạo lại ngôi nhà quê của họ theo phong cách ưa thích sự tinh tế, ưu tiên sự thoải mái và thẩm mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay