invest in equities
Đầu tư vào cổ phiếu
equity markets
Thị trường cổ phiếu
holding equities
Giữ cổ phiếu
equity value
Giá trị cổ phần
trading equities
Giao dịch cổ phiếu
public equities
Cổ phiếu công khai
equity risk
Rủi ro cổ phiếu
equity firm
Công ty cổ phần
equity stake
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
listed equities
Cổ phiếu niêm yết
we decided to diversify our portfolio with some high-growth equities.
Chúng tôi đã quyết định đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng một số cổ phiếu tăng trưởng cao.
the investor's focus is primarily on technology equities.
Tập trung chính của nhà đầu tư là vào các cổ phiếu công nghệ.
rising interest rates can negatively impact equity valuations.
Lãi suất tăng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến định giá cổ phiếu.
she carefully researched several equities before making a purchase.
Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng nhiều cổ phiếu trước khi thực hiện mua hàng.
the fund manager actively trades equities to maximize returns.
Quản lý quỹ tích cực giao dịch cổ phiếu để tối đa hóa lợi nhuận.
we monitor global equities markets for investment opportunities.
Chúng tôi giám sát các thị trường cổ phiếu toàn cầu để tìm kiếm cơ hội đầu tư.
the company's performance significantly boosted its equities price.
Sự phát triển của công ty đã làm tăng đáng kể giá cổ phiếu của nó.
he holds a significant portion of his wealth in equities.
Anh ấy nắm giữ một phần đáng kể tài sản của mình trong cổ phiếu.
the risk associated with equities can be substantial.
Rủi ro liên quan đến cổ phiếu có thể là rất lớn.
we analyze historical data to predict future equities trends.
Chúng tôi phân tích dữ liệu lịch sử để dự báo xu hướng cổ phiếu tương lai.
the investor sold his equities to cover losses in other areas.
Người đầu tư đã bán cổ phiếu của mình để bù đắp tổn thất ở các lĩnh vực khác.
the market volatility affected the value of our equities holdings.
Sự biến động thị trường đã ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu nắm giữ của chúng tôi.
invest in equities
Đầu tư vào cổ phiếu
equity markets
Thị trường cổ phiếu
holding equities
Giữ cổ phiếu
equity value
Giá trị cổ phần
trading equities
Giao dịch cổ phiếu
public equities
Cổ phiếu công khai
equity risk
Rủi ro cổ phiếu
equity firm
Công ty cổ phần
equity stake
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
listed equities
Cổ phiếu niêm yết
we decided to diversify our portfolio with some high-growth equities.
Chúng tôi đã quyết định đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng một số cổ phiếu tăng trưởng cao.
the investor's focus is primarily on technology equities.
Tập trung chính của nhà đầu tư là vào các cổ phiếu công nghệ.
rising interest rates can negatively impact equity valuations.
Lãi suất tăng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến định giá cổ phiếu.
she carefully researched several equities before making a purchase.
Cô ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng nhiều cổ phiếu trước khi thực hiện mua hàng.
the fund manager actively trades equities to maximize returns.
Quản lý quỹ tích cực giao dịch cổ phiếu để tối đa hóa lợi nhuận.
we monitor global equities markets for investment opportunities.
Chúng tôi giám sát các thị trường cổ phiếu toàn cầu để tìm kiếm cơ hội đầu tư.
the company's performance significantly boosted its equities price.
Sự phát triển của công ty đã làm tăng đáng kể giá cổ phiếu của nó.
he holds a significant portion of his wealth in equities.
Anh ấy nắm giữ một phần đáng kể tài sản của mình trong cổ phiếu.
the risk associated with equities can be substantial.
Rủi ro liên quan đến cổ phiếu có thể là rất lớn.
we analyze historical data to predict future equities trends.
Chúng tôi phân tích dữ liệu lịch sử để dự báo xu hướng cổ phiếu tương lai.
the investor sold his equities to cover losses in other areas.
Người đầu tư đã bán cổ phiếu của mình để bù đắp tổn thất ở các lĩnh vực khác.
the market volatility affected the value of our equities holdings.
Sự biến động thị trường đã ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu nắm giữ của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay