evergreens

[Mỹ]/ˈɛvəɡriːnz/
[Anh]/ˈɛvərɡriːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây hoặc thực vật giữ lá của chúng suốt cả năm

Cụm từ & Cách kết hợp

evergreens only

chỉ cây thường xanh

evergreens thrive

cây thường xanh phát triển mạnh

evergreens grow

cây thường xanh phát triển

evergreens garden

vườn cây thường xanh

evergreens landscape

khung cảnh cây thường xanh

evergreens forest

rừng cây thường xanh

evergreens season

mùa cây thường xanh

evergreens plants

cây cảnh thường xanh

evergreens types

các loại cây thường xanh

evergreens care

chăm sóc cây thường xanh

Câu ví dụ

evergreens provide color year-round in the garden.

Cây thường xanh mang lại màu sắc quanh năm trong vườn.

many birds find shelter in evergreens during winter.

Nhiều loài chim tìm nơi trú ẩn trong cây thường xanh vào mùa đông.

evergreens are often used for landscaping in cold climates.

Cây thường xanh thường được sử dụng để làm cảnh quan ở vùng khí hậu lạnh.

she loves the smell of evergreens in the forest.

Cô ấy yêu mùi hương của cây thường xanh trong rừng.

evergreens can survive harsh weather conditions.

Cây thường xanh có thể tồn tại trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

in the fall, evergreens stand out against the changing leaves.

Vào mùa thu, cây thường xanh nổi bật giữa những tán lá thay đổi.

evergreens are a popular choice for christmas decorations.

Cây thường xanh là lựa chọn phổ biến cho trang trí Giáng sinh.

planting evergreens can help with soil erosion.

Trồng cây thường xanh có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

evergreens are essential for maintaining biodiversity.

Cây thường xanh rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.

she decorated her home with evergreens for the holidays.

Cô ấy trang trí nhà cửa bằng cây thường xanh cho ngày lễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay