exasperatingly slow
quá chậm chạp
exasperatingly hot
quá nóng
exasperatingly rude
quá vô lễ
exasperatingly repetitive
quá lặp lại
exasperatingly difficult
quá khó
exasperatingly long
quá dài
exasperatingly noisy
quá ồn ào
exasperatingly expensive
quá đắt
exasperatingly complicated
quá phức tạp
exasperatingly frustrating
quá gây bực tức
the traffic was moving so slowly, it was exasperatingly frustrating.
Giao thông di chuyển quá chậm, điều đó thật là khó chịu và bực bội.
he explained the process exasperatingly slowly, making everyone impatient.
Ông ấy giải thích quá chậm chạp, khiến mọi người trở nên bất nhẫn.
the constant interruptions were exasperatingly distracting during the meeting.
Các lần gián đoạn liên tục thật là phiền toái và làm mất tập trung trong cuộc họp.
the instructions were written exasperatingly vaguely, making the task impossible.
Các hướng dẫn được viết một cách mơ hồ đến mức khiến nhiệm vụ trở nên bất khả thi.
she repeated her request exasperatingly often, hoping he would listen.
Cô ấy lặp lại yêu cầu một cách phiền toái và thường xuyên, hy vọng anh ấy sẽ lắng nghe.
the software glitches were exasperatingly persistent, preventing progress.
Các lỗi phần mềm thật là khó chịu và dai dẳng, cản trở tiến trình.
his excuses for being late were exasperatingly unbelievable.
Lý do anh ấy đưa ra cho việc đến muộn thật là khó tin và phiền lòng.
the child’s whining was exasperatingly loud and constant.
Âm thanh khóc lóc của đứa trẻ thật là to và kéo dài, khiến người nghe khó chịu.
the bureaucratic process proved exasperatingly complicated and time-consuming.
Quy trình quan liêu đã chứng minh là một quá trình phức tạp và tốn thời gian đến mức phiền toái.
the situation escalated, becoming exasperatingly out of control.
Tình hình trở nên tồi tệ hơn, đến mức hoàn toàn mất kiểm soát và gây khó chịu.
the lack of communication was exasperatingly obvious to everyone involved.
Việc thiếu giao tiếp là điều rõ ràng và gây khó chịu đến mức tất cả mọi người liên quan đều nhận ra.
exasperatingly slow
quá chậm chạp
exasperatingly hot
quá nóng
exasperatingly rude
quá vô lễ
exasperatingly repetitive
quá lặp lại
exasperatingly difficult
quá khó
exasperatingly long
quá dài
exasperatingly noisy
quá ồn ào
exasperatingly expensive
quá đắt
exasperatingly complicated
quá phức tạp
exasperatingly frustrating
quá gây bực tức
the traffic was moving so slowly, it was exasperatingly frustrating.
Giao thông di chuyển quá chậm, điều đó thật là khó chịu và bực bội.
he explained the process exasperatingly slowly, making everyone impatient.
Ông ấy giải thích quá chậm chạp, khiến mọi người trở nên bất nhẫn.
the constant interruptions were exasperatingly distracting during the meeting.
Các lần gián đoạn liên tục thật là phiền toái và làm mất tập trung trong cuộc họp.
the instructions were written exasperatingly vaguely, making the task impossible.
Các hướng dẫn được viết một cách mơ hồ đến mức khiến nhiệm vụ trở nên bất khả thi.
she repeated her request exasperatingly often, hoping he would listen.
Cô ấy lặp lại yêu cầu một cách phiền toái và thường xuyên, hy vọng anh ấy sẽ lắng nghe.
the software glitches were exasperatingly persistent, preventing progress.
Các lỗi phần mềm thật là khó chịu và dai dẳng, cản trở tiến trình.
his excuses for being late were exasperatingly unbelievable.
Lý do anh ấy đưa ra cho việc đến muộn thật là khó tin và phiền lòng.
the child’s whining was exasperatingly loud and constant.
Âm thanh khóc lóc của đứa trẻ thật là to và kéo dài, khiến người nghe khó chịu.
the bureaucratic process proved exasperatingly complicated and time-consuming.
Quy trình quan liêu đã chứng minh là một quá trình phức tạp và tốn thời gian đến mức phiền toái.
the situation escalated, becoming exasperatingly out of control.
Tình hình trở nên tồi tệ hơn, đến mức hoàn toàn mất kiểm soát và gây khó chịu.
the lack of communication was exasperatingly obvious to everyone involved.
Việc thiếu giao tiếp là điều rõ ràng và gây khó chịu đến mức tất cả mọi người liên quan đều nhận ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay