life exhilarates
cuộc sống làm say đắm
adventure exhilarates
phiêu lưu làm say đắm
music exhilarates
âm nhạc làm say đắm
nature exhilarates
thiên nhiên làm say đắm
success exhilarates
thành công làm say đắm
exercise exhilarates
tập thể dục làm say đắm
travel exhilarates
du lịch làm say đắm
friendship exhilarates
tình bạn làm say đắm
creativity exhilarates
sáng tạo làm say đắm
laughter exhilarates
tiếng cười làm say đắm
the thrilling ride exhilarates everyone on the theme park.
Chuyến đi thú vị khiến mọi người trên công viên giải trí cảm thấy phấn khích.
listening to her favorite music always exhilarates her mood.
Nghe những bản nhạc yêu thích của cô ấy luôn khiến tâm trạng cô ấy phấn khích.
the beautiful scenery exhilarates the hikers as they reach the summit.
Phong cảnh tuyệt đẹp khiến những người đi bộ đường dài cảm thấy phấn khích khi họ đạt đến đỉnh.
winning the championship exhilarates the entire team.
Chiến thắng giải vô địch khiến cả đội cảm thấy phấn khích.
the surprise party exhilarates her on her birthday.
Bữa tiệc bất ngờ khiến cô ấy cảm thấy phấn khích vào ngày sinh nhật của cô.
adventure sports exhilarates those seeking thrills.
Các môn thể thao mạo hiểm khiến những người tìm kiếm cảm giác mạnh phấn khích.
the success of the project exhilarates the entire staff.
Sự thành công của dự án khiến toàn bộ nhân viên cảm thấy phấn khích.
reading an inspiring book exhilarates my thoughts.
Đọc một cuốn sách truyền cảm hứng khiến tôi suy nghĩ phấn khích.
the festival atmosphere exhilarates all the attendees.
Không khí lễ hội khiến tất cả những người tham dự cảm thấy phấn khích.
completing the marathon exhilarates the runners.
Hoàn thành cuộc chạy marathon khiến những người chạy cảm thấy phấn khích.
life exhilarates
cuộc sống làm say đắm
adventure exhilarates
phiêu lưu làm say đắm
music exhilarates
âm nhạc làm say đắm
nature exhilarates
thiên nhiên làm say đắm
success exhilarates
thành công làm say đắm
exercise exhilarates
tập thể dục làm say đắm
travel exhilarates
du lịch làm say đắm
friendship exhilarates
tình bạn làm say đắm
creativity exhilarates
sáng tạo làm say đắm
laughter exhilarates
tiếng cười làm say đắm
the thrilling ride exhilarates everyone on the theme park.
Chuyến đi thú vị khiến mọi người trên công viên giải trí cảm thấy phấn khích.
listening to her favorite music always exhilarates her mood.
Nghe những bản nhạc yêu thích của cô ấy luôn khiến tâm trạng cô ấy phấn khích.
the beautiful scenery exhilarates the hikers as they reach the summit.
Phong cảnh tuyệt đẹp khiến những người đi bộ đường dài cảm thấy phấn khích khi họ đạt đến đỉnh.
winning the championship exhilarates the entire team.
Chiến thắng giải vô địch khiến cả đội cảm thấy phấn khích.
the surprise party exhilarates her on her birthday.
Bữa tiệc bất ngờ khiến cô ấy cảm thấy phấn khích vào ngày sinh nhật của cô.
adventure sports exhilarates those seeking thrills.
Các môn thể thao mạo hiểm khiến những người tìm kiếm cảm giác mạnh phấn khích.
the success of the project exhilarates the entire staff.
Sự thành công của dự án khiến toàn bộ nhân viên cảm thấy phấn khích.
reading an inspiring book exhilarates my thoughts.
Đọc một cuốn sách truyền cảm hứng khiến tôi suy nghĩ phấn khích.
the festival atmosphere exhilarates all the attendees.
Không khí lễ hội khiến tất cả những người tham dự cảm thấy phấn khích.
completing the marathon exhilarates the runners.
Hoàn thành cuộc chạy marathon khiến những người chạy cảm thấy phấn khích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay