flagstones

[Mỹ]/ˈflæɡstəʊnz/
[Anh]/ˈflæɡstoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đá phẳng được sử dụng để lát đường

Cụm từ & Cách kết hợp

lay flagstones

xếp đá lát

flagstones patio

hiên nhà lát đá

flagstones path

đường đi lát đá

flagstones walkway

đường mòn lát đá

flagstones floor

sàn lát đá

clean flagstones

vệ sinh đá lát

install flagstones

lắp đặt đá lát

flagstones design

thiết kế đá lát

polish flagstones

đánh bóng đá lát

flagstones area

khu vực lát đá

Câu ví dụ

the garden path was lined with beautiful flagstones.

con đường vườn được lát bằng những phiến đá đẹp.

we decided to replace the old flagstones with new ones.

chúng tôi quyết định thay thế những phiến đá cũ bằng những phiến đá mới.

the flagstones were slippery after the rain.

những phiến đá trở nên trơn trượt sau khi mưa.

she arranged the flagstones in a unique pattern.

cô ấy sắp xếp các phiến đá theo một mẫu hình độc đáo.

walking on the flagstones gives a rustic feel.

đi trên những phiến đá mang lại cảm giác mộc mạc.

the patio was made of large, flat flagstones.

sân hiên được làm từ những phiến đá lớn, phẳng.

we enjoyed a picnic on the flagstones by the lake.

chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại trên những phiến đá bên hồ.

flagstones can add charm to any outdoor space.

những phiến đá có thể thêm nét quyến rũ cho bất kỳ không gian ngoài trời nào.

they installed flagstones around the fire pit.

họ đã lắp đặt những phiến đá xung quanh lò đốt lửa.

flagstones are a durable choice for walkways.

những phiến đá là một lựa chọn bền bỉ cho lối đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay