immaculacy of design
sự tinh khiết trong thiết kế
immaculacy in nature
sự tinh khiết trong tự nhiên
immaculacy of thought
sự tinh khiết trong suy nghĩ
immaculacy of spirit
sự tinh khiết của tinh thần
immaculacy of purpose
sự tinh khiết của mục đích
immaculacy in art
sự tinh khiết trong nghệ thuật
immaculacy of character
sự tinh khiết của tính cách
immaculacy of performance
sự tinh khiết trong màn trình diễn
immaculacy of style
sự tinh khiết trong phong cách
immaculacy in execution
sự tinh khiết trong thực hiện
the immaculacy of her dress impressed everyone at the party.
sự hoàn hảo của chiếc váy của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng tại buổi tiệc.
he maintained the immaculacy of his car through regular cleaning.
anh ấy duy trì sự hoàn hảo của chiếc xe của mình bằng cách thường xuyên làm sạch.
the immaculacy of the presentation was evident in every detail.
sự hoàn hảo của bài thuyết trình thể hiện rõ ở mọi chi tiết.
her immaculacy in the kitchen made her a sought-after chef.
sự ngăn nắp của cô ấy trong bếp khiến cô ấy trở thành một đầu bếp được nhiều người tìm kiếm.
the immaculacy of the garden reflected the owner's dedication.
sự ngăn nắp của khu vườn phản ánh sự tận tâm của chủ sở hữu.
he was known for his immaculacy in his work and personal life.
anh ấy nổi tiếng với sự ngăn nắp trong công việc và cuộc sống cá nhân.
the immaculacy of the report ensured its acceptance by the board.
sự hoàn hảo của báo cáo đảm bảo báo cáo được hội đồng chấp nhận.
immaculacy is a trait admired in both art and nature.
sự hoàn hảo là một phẩm chất được ngưỡng mộ trong cả nghệ thuật và thiên nhiên.
they admired her immaculacy in keeping the house tidy.
họ ngưỡng mộ sự ngăn nắp của cô ấy trong việc giữ cho ngôi nhà gọn gàng.
his immaculacy in fashion choices made him a style icon.
phong cách ăn mặc ngăn nắp của anh ấy khiến anh ấy trở thành một biểu tượng thời trang.
immaculacy of design
sự tinh khiết trong thiết kế
immaculacy in nature
sự tinh khiết trong tự nhiên
immaculacy of thought
sự tinh khiết trong suy nghĩ
immaculacy of spirit
sự tinh khiết của tinh thần
immaculacy of purpose
sự tinh khiết của mục đích
immaculacy in art
sự tinh khiết trong nghệ thuật
immaculacy of character
sự tinh khiết của tính cách
immaculacy of performance
sự tinh khiết trong màn trình diễn
immaculacy of style
sự tinh khiết trong phong cách
immaculacy in execution
sự tinh khiết trong thực hiện
the immaculacy of her dress impressed everyone at the party.
sự hoàn hảo của chiếc váy của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng tại buổi tiệc.
he maintained the immaculacy of his car through regular cleaning.
anh ấy duy trì sự hoàn hảo của chiếc xe của mình bằng cách thường xuyên làm sạch.
the immaculacy of the presentation was evident in every detail.
sự hoàn hảo của bài thuyết trình thể hiện rõ ở mọi chi tiết.
her immaculacy in the kitchen made her a sought-after chef.
sự ngăn nắp của cô ấy trong bếp khiến cô ấy trở thành một đầu bếp được nhiều người tìm kiếm.
the immaculacy of the garden reflected the owner's dedication.
sự ngăn nắp của khu vườn phản ánh sự tận tâm của chủ sở hữu.
he was known for his immaculacy in his work and personal life.
anh ấy nổi tiếng với sự ngăn nắp trong công việc và cuộc sống cá nhân.
the immaculacy of the report ensured its acceptance by the board.
sự hoàn hảo của báo cáo đảm bảo báo cáo được hội đồng chấp nhận.
immaculacy is a trait admired in both art and nature.
sự hoàn hảo là một phẩm chất được ngưỡng mộ trong cả nghệ thuật và thiên nhiên.
they admired her immaculacy in keeping the house tidy.
họ ngưỡng mộ sự ngăn nắp của cô ấy trong việc giữ cho ngôi nhà gọn gàng.
his immaculacy in fashion choices made him a style icon.
phong cách ăn mặc ngăn nắp của anh ấy khiến anh ấy trở thành một biểu tượng thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay