floridizing

[Mỹ]/ˈflɒrɪdaɪzɪŋ/
[Anh]/ˈflɔːrɪdaɪzɪŋ/

Dịch

v. khiến cho trở nên hoa mỹ hoặc trang trí; khiến cho trở nên cầu kỳ hoặc sưới mướt về phong cách.

Cụm từ & Cách kết hợp

is floridizing

Vietnamese_translation

was floridizing

Vietnamese_translation

floridizing prose

Vietnamese_translation

floridizing style

Vietnamese_translation

stop floridizing

Vietnamese_translation

avoid floridizing

Vietnamese_translation

floridizing language

Vietnamese_translation

tendency of floridizing

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

critics accused the author of floridizing what should have been a straightforward explanation.

Các nhà phê bình cáo buộc tác giả làm cho mọi thứ trở nên hoa mỹ hơn so với một lời giải thích đơn giản.

modern architects are sometimes criticized for floridizing classical design elements.

Đôi khi các kiến trúc sư hiện đại bị chỉ trích vì làm cho các yếu tố thiết kế cổ điển trở nên hoa mỹ hơn.

the poet's style involves floridizing ordinary experiences into lyrical masterpieces.

Phong cách của nhà thơ liên quan đến việc làm cho những trải nghiệm bình thường trở nên hoa mỹ hơn để tạo ra những kiệt tác trữ tình.

film directors often face accusations of floridizing source material unnecessarily.

Các đạo diễn phim thường phải đối mặt với những cáo buộc về việc làm cho nguyên liệu nguồn trở nên hoa mỹ một cách không cần thiết.

many politicians tend to floridize their speeches to obscure vague policies.

Nhiều chính trị gia có xu hướng làm cho bài phát biểu của họ trở nên hoa mỹ hơn để che đậy những chính sách mơ hồ.

professors sometimes floridize basic concepts instead of explaining them clearly.

Đôi khi các giáo sư làm cho các khái niệm cơ bản trở nên hoa mỹ hơn thay vì giải thích chúng một cách rõ ràng.

web designers occasionally floridize interfaces at the expense of usability.

Đôi khi các nhà thiết kế web làm cho giao diện trở nên hoa mỹ hơn bất chấp tính dễ sử dụng.

the novel's prose becomes increasingly floridizing as it progresses.

Văn phong của cuốn tiểu thuyết ngày càng trở nên hoa mỹ hơn khi nó tiến triển.

marketing teams floridize product descriptions to boost sales appeal.

Các nhóm marketing làm cho mô tả sản phẩm trở nên hoa mỹ hơn để tăng sức hấp dẫn bán hàng.

legal documents are infamous for floridizing simple agreements.

Các tài liệu pháp lý nổi tiếng vì làm cho các thỏa thuận đơn giản trở nên hoa mỹ hơn.

the composer's later works show a clear tendency toward floridizing melodies.

Các tác phẩm sau của nhà soạn nhạc cho thấy một xu hướng rõ ràng là làm cho các giai điệu trở nên hoa mỹ hơn.

speaking plainly is often more effective than floridizing your message.

Nói một cách rõ ràng thường hiệu quả hơn là làm cho thông điệp của bạn trở nên hoa mỹ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay