enriching experience
kinh nghiệm phong phú
enriching knowledge
làm phong phú kiến thức
enriching activities
làm phong phú các hoạt động
enriching environment
làm phong phú môi trường
enriching journey
làm phong phú hành trình
enriching culture
làm phong phú văn hóa
enriching relationships
làm phong phú các mối quan hệ
enriching opportunities
làm phong phú các cơ hội
enriching resources
làm phong phú các nguồn lực
enriching perspectives
làm phong phú các quan điểm
reading can be an enriching experience.
đọc sách có thể là một trải nghiệm phong phú.
traveling is enriching for the mind and soul.
du lịch có thể làm phong phú thêm tâm hồn và linh hồn.
she found the workshop to be enriching.
cô thấy buổi hội thảo rất phong phú.
enriching our vocabulary is essential for communication.
việc làm phong phú vốn từ vựng của chúng ta là điều cần thiết cho giao tiếp.
volunteering can be a highly enriching activity.
tình nguyện có thể là một hoạt động phong phú cao độ.
enriching your life with new experiences is important.
làm phong phú cuộc sống của bạn với những trải nghiệm mới là quan trọng.
he believes that art is an enriching part of culture.
anh tin rằng nghệ thuật là một phần văn hóa phong phú.
enriching discussions can lead to better understanding.
những cuộc thảo luận phong phú có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
her travels have been enriching and transformative.
những chuyến đi của cô ấy rất phong phú và mang tính chuyển đổi.
learning new skills is an enriching process.
học các kỹ năng mới là một quá trình phong phú.
enriching experience
kinh nghiệm phong phú
enriching knowledge
làm phong phú kiến thức
enriching activities
làm phong phú các hoạt động
enriching environment
làm phong phú môi trường
enriching journey
làm phong phú hành trình
enriching culture
làm phong phú văn hóa
enriching relationships
làm phong phú các mối quan hệ
enriching opportunities
làm phong phú các cơ hội
enriching resources
làm phong phú các nguồn lực
enriching perspectives
làm phong phú các quan điểm
reading can be an enriching experience.
đọc sách có thể là một trải nghiệm phong phú.
traveling is enriching for the mind and soul.
du lịch có thể làm phong phú thêm tâm hồn và linh hồn.
she found the workshop to be enriching.
cô thấy buổi hội thảo rất phong phú.
enriching our vocabulary is essential for communication.
việc làm phong phú vốn từ vựng của chúng ta là điều cần thiết cho giao tiếp.
volunteering can be a highly enriching activity.
tình nguyện có thể là một hoạt động phong phú cao độ.
enriching your life with new experiences is important.
làm phong phú cuộc sống của bạn với những trải nghiệm mới là quan trọng.
he believes that art is an enriching part of culture.
anh tin rằng nghệ thuật là một phần văn hóa phong phú.
enriching discussions can lead to better understanding.
những cuộc thảo luận phong phú có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
her travels have been enriching and transformative.
những chuyến đi của cô ấy rất phong phú và mang tính chuyển đổi.
learning new skills is an enriching process.
học các kỹ năng mới là một quá trình phong phú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay