lucky flukes
may mắn bất ngờ
fish flukes
vây cá
flukes of fate
sự may mắn ngẫu nhiên
flukes and luck
may mắn và bất ngờ
flukes in life
những bất ngờ trong cuộc sống
flukes happen
những bất ngờ xảy ra
flukes occur
những bất ngờ xảy đến
flukes of nature
những bất ngờ từ thiên nhiên
deal with flukes
xử lý với những bất ngờ
flukes can change
những bất ngờ có thể thay đổi
he won the game by sheer flukes.
anh ấy đã thắng trò chơi bằng những may mắn bất ngờ.
sometimes life is just a series of flukes.
đôi khi cuộc sống chỉ là một loạt những may mắn bất ngờ.
her success was attributed to a few lucky flukes.
thành công của cô ấy được quy cho một vài may mắn bất ngờ.
you can't rely on flukes to achieve your goals.
bạn không thể dựa vào may mắn bất ngờ để đạt được mục tiêu của mình.
the flukes in his performance surprised everyone.
những may mắn bất ngờ trong màn trình diễn của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
winning the lottery is often just a matter of flukes.
trúng số thường chỉ là vấn đề của may mắn bất ngờ.
she thought her promotion was due to flukes.
cô ấy nghĩ rằng sự thăng tiến của cô ấy là do may mắn bất ngờ.
flukes can happen when you least expect them.
may mắn bất ngờ có thể xảy ra khi bạn ít mong đợi nhất.
his flukes in the exam made him overconfident.
những may mắn bất ngờ trong kỳ thi khiến anh ấy quá tự tin.
she achieved her dream job through a series of flukes.
cô ấy đạt được công việc mơ ước của mình thông qua một loạt những may mắn bất ngờ.
lucky flukes
may mắn bất ngờ
fish flukes
vây cá
flukes of fate
sự may mắn ngẫu nhiên
flukes and luck
may mắn và bất ngờ
flukes in life
những bất ngờ trong cuộc sống
flukes happen
những bất ngờ xảy ra
flukes occur
những bất ngờ xảy đến
flukes of nature
những bất ngờ từ thiên nhiên
deal with flukes
xử lý với những bất ngờ
flukes can change
những bất ngờ có thể thay đổi
he won the game by sheer flukes.
anh ấy đã thắng trò chơi bằng những may mắn bất ngờ.
sometimes life is just a series of flukes.
đôi khi cuộc sống chỉ là một loạt những may mắn bất ngờ.
her success was attributed to a few lucky flukes.
thành công của cô ấy được quy cho một vài may mắn bất ngờ.
you can't rely on flukes to achieve your goals.
bạn không thể dựa vào may mắn bất ngờ để đạt được mục tiêu của mình.
the flukes in his performance surprised everyone.
những may mắn bất ngờ trong màn trình diễn của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
winning the lottery is often just a matter of flukes.
trúng số thường chỉ là vấn đề của may mắn bất ngờ.
she thought her promotion was due to flukes.
cô ấy nghĩ rằng sự thăng tiến của cô ấy là do may mắn bất ngờ.
flukes can happen when you least expect them.
may mắn bất ngờ có thể xảy ra khi bạn ít mong đợi nhất.
his flukes in the exam made him overconfident.
những may mắn bất ngờ trong kỳ thi khiến anh ấy quá tự tin.
she achieved her dream job through a series of flukes.
cô ấy đạt được công việc mơ ước của mình thông qua một loạt những may mắn bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay