dense shrubby growth
khu vực sinh trưởng bụi rậm dày đặc
low shrubby plants
các loại cây bụi thấp
shrubby hillside
đồi cây bụi
thick shrubby vegetation
thảm thực vật bụi rậm dày
A shrubby plant(Cedronella canariensis) in the mint family, native to Madeira and the Canary Islands, having a large, lilac-to-violet corolla with two lips.
Một loại cây bụi (Cedronella canariensis) thuộc họ bạc hà, bản địa của Madeira và quần đảo Canary, có hoa lớn màu tím nhạt đến tím với hai môi.
The shrubby plant was thriving in the sunny corner of the garden.
Cây bụi đang phát triển mạnh mẽ ở góc nắng của khu vườn.
The hiker trekked through the shrubby forest to reach the mountain peak.
Người đi bộ đường dài đã đi qua khu rừng bụi rậm để đến đỉnh núi.
The shrubby area provided perfect cover for the small animals to hide in.
Khu vực bụi rậm cung cấp nơi ẩn náu hoàn hảo cho những con vật nhỏ.
The shrubby landscape was dotted with colorful wildflowers.
Phong cảnh bụi rậm điểm xuyết những loài hoa dại đầy màu sắc.
The shrubby terrain made it difficult for the researchers to navigate through.
Địa hình bụi rậm khiến các nhà nghiên cứu khó có thể di chuyển qua.
The shrubby bushes rustled in the wind, creating a soothing sound.
Những bụi cây bụi xào xạc trong gió, tạo ra một âm thanh êm dịu.
The shrubby hillside was a popular spot for birdwatching enthusiasts.
Đồi cây bụi là một địa điểm phổ biến cho những người yêu thích quan sát chim.
The shrubby undergrowth provided a natural habitat for various wildlife.
Thảm thực vật bụi rậm cung cấp một môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài động vật hoang dã.
The shrubby border along the fence added privacy to the backyard.
Hàng rào cây bụi dọc theo hàng rào đã tăng thêm sự riêng tư cho sân sau.
The shrubby path led to a secluded beach hidden from the main road.
Đường đi bụi rậm dẫn đến một bãi biển hẻo lánh ẩn mình khỏi đường chính.
dense shrubby growth
khu vực sinh trưởng bụi rậm dày đặc
low shrubby plants
các loại cây bụi thấp
shrubby hillside
đồi cây bụi
thick shrubby vegetation
thảm thực vật bụi rậm dày
A shrubby plant(Cedronella canariensis) in the mint family, native to Madeira and the Canary Islands, having a large, lilac-to-violet corolla with two lips.
Một loại cây bụi (Cedronella canariensis) thuộc họ bạc hà, bản địa của Madeira và quần đảo Canary, có hoa lớn màu tím nhạt đến tím với hai môi.
The shrubby plant was thriving in the sunny corner of the garden.
Cây bụi đang phát triển mạnh mẽ ở góc nắng của khu vườn.
The hiker trekked through the shrubby forest to reach the mountain peak.
Người đi bộ đường dài đã đi qua khu rừng bụi rậm để đến đỉnh núi.
The shrubby area provided perfect cover for the small animals to hide in.
Khu vực bụi rậm cung cấp nơi ẩn náu hoàn hảo cho những con vật nhỏ.
The shrubby landscape was dotted with colorful wildflowers.
Phong cảnh bụi rậm điểm xuyết những loài hoa dại đầy màu sắc.
The shrubby terrain made it difficult for the researchers to navigate through.
Địa hình bụi rậm khiến các nhà nghiên cứu khó có thể di chuyển qua.
The shrubby bushes rustled in the wind, creating a soothing sound.
Những bụi cây bụi xào xạc trong gió, tạo ra một âm thanh êm dịu.
The shrubby hillside was a popular spot for birdwatching enthusiasts.
Đồi cây bụi là một địa điểm phổ biến cho những người yêu thích quan sát chim.
The shrubby undergrowth provided a natural habitat for various wildlife.
Thảm thực vật bụi rậm cung cấp một môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài động vật hoang dã.
The shrubby border along the fence added privacy to the backyard.
Hàng rào cây bụi dọc theo hàng rào đã tăng thêm sự riêng tư cho sân sau.
The shrubby path led to a secluded beach hidden from the main road.
Đường đi bụi rậm dẫn đến một bãi biển hẻo lánh ẩn mình khỏi đường chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay