forest-like

[Mỹ]/[ˈfɒrɪst laɪk]/
[Anh]/[ˈfɔːrɪst laɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống như một khu rừng; có đặc điểm của một khu rừng; được phủ đầy cây cối hoặc thực vật như một khu rừng; có vẻ ngoài rậm rạp, nhiều cây cối.

Cụm từ & Cách kết hợp

forest-like setting

khung cảnh giống rừng

forest-like atmosphere

khí thế giống rừng

forest-like expanse

khổng lồ giống rừng

forest-like area

khu vực giống rừng

forest-like scene

khung cảnh giống rừng

forest-like growth

sự phát triển giống rừng

forest-like feel

cảm giác giống rừng

forest-like beauty

đẹp giống rừng

forest-like stillness

trạng thái yên tĩnh giống rừng

forest-like shadows

những bóng tối giống rừng

Câu ví dụ

the restaurant's interior had a forest-like atmosphere, complete with moss and ferns.

Không gian bên trong nhà hàng có cảm giác như đang ở trong rừng, đầy ắp rêu và dương xỉ.

we hiked through a forest-like area, enjoying the dappled sunlight.

Chúng tôi đi bộ qua một khu vực giống rừng, tận hưởng ánh sáng lấp ló qua kẽ lá.

the botanical garden featured a stunning forest-like display of trees and shrubs.

Vườn thực vật có một màn trình diễn ấn tượng giống rừng với các loại cây và bụi cây.

the artist aimed to capture the forest-like quality of the landscape in their painting.

Nghệ sĩ muốn thể hiện vẻ đẹp giống rừng của cảnh quan trong bức tranh của họ.

the children built a fort in the forest-like section of the park.

Các em nhỏ xây một pháo đài trong khu vực giống rừng của công viên.

the sound of birdsong created a truly forest-like experience.

Âm thanh tiếng chim hót tạo ra trải nghiệm thực sự giống rừng.

the dense undergrowth gave the area a forest-like feel.

Tầng cây dưới tán dày đặc mang lại cảm giác giống rừng cho khu vực này.

the stage design evoked a forest-like setting for the play.

Thiết kế sân khấu gợi lên một khung cảnh giống rừng cho vở kịch.

the photographer sought to portray the forest-like beauty of the national park.

Nhà chụp ảnh muốn thể hiện vẻ đẹp giống rừng của công viên quốc gia.

the theme of the wedding was forest-like, with natural decorations.

Chủ đề của đám cưới là giống rừng, với các trang trí tự nhiên.

the simulation created a realistic, forest-like environment for the training exercise.

Phần mô phỏng tạo ra môi trường giống rừng thực tế cho bài tập huấn luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay