freedom-loving people
người yêu tự do
freedom-loving spirit
tinh thần yêu tự do
being freedom-loving
là người yêu tự do
freedom-loving ideals
những lý tưởng yêu tự do
freedom-loving nation
quốc gia yêu tự do
was freedom-loving
là người yêu tự do
freedom-loving stance
điều cương lĩnh yêu tự do
freedom-loving culture
văn hóa yêu tự do
freedom-loving tradition
truyền thống yêu tự do
deeply freedom-loving
rất yêu tự do
the freedom-loving people of the nation protested the new law.
Dân yêu tự do của đất nước đã phản đối luật mới.
he is a freedom-loving journalist, always seeking the truth.
Ông là một nhà báo yêu tự do, luôn tìm kiếm sự thật.
their freedom-loving spirit inspired many to join the movement.
Tinh thần yêu tự do của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia phong trào.
the country has a long tradition of freedom-loving ideals.
Quốc gia có truyền thống lâu dài về các lý tưởng yêu tự do.
she is a freedom-loving artist who challenges societal norms.
Cô là một nghệ sĩ yêu tự do, luôn thách thức các chuẩn mực xã hội.
we admire the courage of freedom-loving activists around the world.
Chúng ta ngưỡng mộ lòng dũng cảm của các nhà hoạt động yêu tự do trên khắp thế giới.
the organization supports freedom-loving communities facing oppression.
Tổ chức hỗ trợ các cộng đồng yêu tự do đang đối mặt với áp bức.
he became a symbol for freedom-loving individuals everywhere.
Ông trở thành biểu tượng cho những cá nhân yêu tự do ở mọi nơi.
the film celebrates the resilience of freedom-loving populations.
Bộ phim tôn vinh sự kiên cường của các dân tộc yêu tự do.
they are staunchly freedom-loving and will not compromise their values.
Họ hết lòng yêu tự do và sẽ không bao giờ nhượng bộ các giá trị của mình.
the legacy of freedom-loving pioneers continues to inspire us.
Danh dự của những người tiên phong yêu tự do vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho chúng ta.
freedom-loving people
người yêu tự do
freedom-loving spirit
tinh thần yêu tự do
being freedom-loving
là người yêu tự do
freedom-loving ideals
những lý tưởng yêu tự do
freedom-loving nation
quốc gia yêu tự do
was freedom-loving
là người yêu tự do
freedom-loving stance
điều cương lĩnh yêu tự do
freedom-loving culture
văn hóa yêu tự do
freedom-loving tradition
truyền thống yêu tự do
deeply freedom-loving
rất yêu tự do
the freedom-loving people of the nation protested the new law.
Dân yêu tự do của đất nước đã phản đối luật mới.
he is a freedom-loving journalist, always seeking the truth.
Ông là một nhà báo yêu tự do, luôn tìm kiếm sự thật.
their freedom-loving spirit inspired many to join the movement.
Tinh thần yêu tự do của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia phong trào.
the country has a long tradition of freedom-loving ideals.
Quốc gia có truyền thống lâu dài về các lý tưởng yêu tự do.
she is a freedom-loving artist who challenges societal norms.
Cô là một nghệ sĩ yêu tự do, luôn thách thức các chuẩn mực xã hội.
we admire the courage of freedom-loving activists around the world.
Chúng ta ngưỡng mộ lòng dũng cảm của các nhà hoạt động yêu tự do trên khắp thế giới.
the organization supports freedom-loving communities facing oppression.
Tổ chức hỗ trợ các cộng đồng yêu tự do đang đối mặt với áp bức.
he became a symbol for freedom-loving individuals everywhere.
Ông trở thành biểu tượng cho những cá nhân yêu tự do ở mọi nơi.
the film celebrates the resilience of freedom-loving populations.
Bộ phim tôn vinh sự kiên cường của các dân tộc yêu tự do.
they are staunchly freedom-loving and will not compromise their values.
Họ hết lòng yêu tự do và sẽ không bao giờ nhượng bộ các giá trị của mình.
the legacy of freedom-loving pioneers continues to inspire us.
Danh dự của những người tiên phong yêu tự do vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay