frugalizes spending
Tiết kiệm chi tiêu
who frugalizes best
ai tiết kiệm tốt nhất
frugalizes resources
tối ưu hóa nguồn lực
he frugalizes now
anh ấy đang tiết kiệm
frugalizes expenses
tiết kiệm chi phí
frugalizes quickly
tiết kiệm nhanh chóng
frugalizes effectively
tiết kiệm hiệu quả
frugalizes carefully
tiết kiệm cẩn thận
the company frugalizes its operations to cut costs.
Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách cắt giảm hoạt động.
he frugalizes his lifestyle by cooking at home.
Anh ấy tiết kiệm chi tiêu bằng cách nấu ăn tại nhà.
the new policy frugalizes travel expenses for employees.
Chính sách mới giúp tiết kiệm chi phí đi lại cho nhân viên.
frugalizing the budget requires careful prioritization.
Việc tiết kiệm ngân sách đòi hỏi phải ưu tiên cẩn trọng.
we frugalize our marketing spend by focusing on digital channels.
Chúng tôi tiết kiệm chi phí marketing bằng cách tập trung vào các kênh số.
the government frugalizes spending on non-essential programs.
Chính phủ tiết kiệm chi tiêu cho các chương trình không cần thiết.
frugalizing energy consumption is crucial for sustainability.
Việc tiết kiệm năng lượng là rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững.
the project team frugalizes the scope to meet the deadline.
Đội ngũ dự án tiết kiệm phạm vi để đáp ứng hạn chót.
she frugalizes her wardrobe by buying only essential items.
Cô ấy tiết kiệm tủ đồ bằng cách chỉ mua những món cần thiết.
frugalizing resources is a key challenge for the organization.
Việc tiết kiệm nguồn lực là một thách thức chính đối với tổ chức.
the restaurant frugalizes its menu to reduce food waste.
Quán ăn tiết kiệm thực đơn để giảm thiểu lãng phí thực phẩm.
frugalizes spending
Tiết kiệm chi tiêu
who frugalizes best
ai tiết kiệm tốt nhất
frugalizes resources
tối ưu hóa nguồn lực
he frugalizes now
anh ấy đang tiết kiệm
frugalizes expenses
tiết kiệm chi phí
frugalizes quickly
tiết kiệm nhanh chóng
frugalizes effectively
tiết kiệm hiệu quả
frugalizes carefully
tiết kiệm cẩn thận
the company frugalizes its operations to cut costs.
Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách cắt giảm hoạt động.
he frugalizes his lifestyle by cooking at home.
Anh ấy tiết kiệm chi tiêu bằng cách nấu ăn tại nhà.
the new policy frugalizes travel expenses for employees.
Chính sách mới giúp tiết kiệm chi phí đi lại cho nhân viên.
frugalizing the budget requires careful prioritization.
Việc tiết kiệm ngân sách đòi hỏi phải ưu tiên cẩn trọng.
we frugalize our marketing spend by focusing on digital channels.
Chúng tôi tiết kiệm chi phí marketing bằng cách tập trung vào các kênh số.
the government frugalizes spending on non-essential programs.
Chính phủ tiết kiệm chi tiêu cho các chương trình không cần thiết.
frugalizing energy consumption is crucial for sustainability.
Việc tiết kiệm năng lượng là rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững.
the project team frugalizes the scope to meet the deadline.
Đội ngũ dự án tiết kiệm phạm vi để đáp ứng hạn chót.
she frugalizes her wardrobe by buying only essential items.
Cô ấy tiết kiệm tủ đồ bằng cách chỉ mua những món cần thiết.
frugalizing resources is a key challenge for the organization.
Việc tiết kiệm nguồn lực là một thách thức chính đối với tổ chức.
the restaurant frugalizes its menu to reduce food waste.
Quán ăn tiết kiệm thực đơn để giảm thiểu lãng phí thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay