| số nhiều | gamenesses |
gameness factor
yếu tố chơi game
gameness test
thử nghiệm chơi game
gameness quality
chất lượng chơi game
gameness level
mức độ chơi game
gameness assessment
đánh giá khả năng chơi game
gameness attributes
thuộc tính chơi game
gameness characteristics
đặc điểm chơi game
gameness display
hiển thị khả năng chơi game
gameness training
đào tạo khả năng chơi game
gameness profile
hồ sơ chơi game
his gameness in the face of adversity inspired everyone around him.
Sự dũng cảm của anh ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
gameness is often seen in athletes who push through pain.
Sự quả cảm thường thấy ở những vận động viên vượt qua nỗi đau.
the dog showed great gameness during the competition.
Chú chó đã thể hiện sự quả cảm lớn trong suốt cuộc thi.
her gameness to try new things made her stand out.
Sự dám thử những điều mới của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật.
gameness is a quality admired in leaders.
Sự quả cảm là phẩm chất đáng ngưỡng mộ ở các nhà lãnh đạo.
he approached the challenge with remarkable gameness.
Anh ấy tiếp cận thử thách với sự quả cảm đáng kinh ngạc.
the team's gameness to win despite the odds was commendable.
Sự quả cảm của đội bóng để chiến thắng bất chấp mọi khó khăn là đáng khen ngợi.
gameness can define a person's character.
Sự quả cảm có thể định hình tính cách của một người.
in sports, gameness is essential for success.
Trong thể thao, sự quả cảm là điều cần thiết để thành công.
her gameness to speak up for others is admirable.
Sự quả cảm của cô ấy để lên tiếng bảo vệ người khác là đáng ngưỡng mộ.
gameness factor
yếu tố chơi game
gameness test
thử nghiệm chơi game
gameness quality
chất lượng chơi game
gameness level
mức độ chơi game
gameness assessment
đánh giá khả năng chơi game
gameness attributes
thuộc tính chơi game
gameness characteristics
đặc điểm chơi game
gameness display
hiển thị khả năng chơi game
gameness training
đào tạo khả năng chơi game
gameness profile
hồ sơ chơi game
his gameness in the face of adversity inspired everyone around him.
Sự dũng cảm của anh ấy đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
gameness is often seen in athletes who push through pain.
Sự quả cảm thường thấy ở những vận động viên vượt qua nỗi đau.
the dog showed great gameness during the competition.
Chú chó đã thể hiện sự quả cảm lớn trong suốt cuộc thi.
her gameness to try new things made her stand out.
Sự dám thử những điều mới của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật.
gameness is a quality admired in leaders.
Sự quả cảm là phẩm chất đáng ngưỡng mộ ở các nhà lãnh đạo.
he approached the challenge with remarkable gameness.
Anh ấy tiếp cận thử thách với sự quả cảm đáng kinh ngạc.
the team's gameness to win despite the odds was commendable.
Sự quả cảm của đội bóng để chiến thắng bất chấp mọi khó khăn là đáng khen ngợi.
gameness can define a person's character.
Sự quả cảm có thể định hình tính cách của một người.
in sports, gameness is essential for success.
Trong thể thao, sự quả cảm là điều cần thiết để thành công.
her gameness to speak up for others is admirable.
Sự quả cảm của cô ấy để lên tiếng bảo vệ người khác là đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay