garrulousness

[Mỹ]/[ˈɡærjʊlənəs]/
[Anh]/[ˈɡærjʊlənəs]/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái nói nhiều; sự nói nhiều quá mức; sự nói sáo rỗng.
Word Forms
số nhiềugarrulousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding garrulousness

Tránh sự nói nhiều

displaying garrulousness

Thể hiện sự nói nhiều

with garrulousness

Với sự nói nhiều

garrulousness prevailed

Sự nói nhiều chiếm ưu thế

despite garrulousness

Dù có sự nói nhiều

full of garrulousness

Đầy sự nói nhiều

exhibiting garrulousness

Thể hiện sự nói nhiều

marked by garrulousness

Được đánh dấu bởi sự nói nhiều

overcoming garrulousness

Vượt qua sự nói nhiều

suffering from garrulousness

Chịu đựng sự nói nhiều

Câu ví dụ

her garrulousness often dominated the conversation at family gatherings.

Tính nói nhiều của cô ấy thường chi phối cuộc trò chuyện tại các buổi tụ họp gia đình.

despite his age, he showed no signs of curbing his garrulousness.

Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn không có dấu hiệu kiềm chế tính nói nhiều của mình.

the professor's garrulousness made it difficult to stay on topic during the lecture.

Tính nói nhiều của giáo sư khiến việc giữ đúng chủ đề trong bài giảng trở nên khó khăn.

i found her garrulousness a bit overwhelming after a long day.

Sau một ngày dài, tôi thấy tính nói nhiều của cô ấy hơi áp đảo.

he indulged in his garrulousness, sharing stories with anyone who would listen.

Anh ấy tận hưởng tính nói nhiều của mình, kể chuyện cho bất kỳ ai sẵn sàng lắng nghe.

the meeting was extended due to the speaker's excessive garrulousness.

Buổi họp bị kéo dài do tính nói nhiều quá mức của người phát biểu.

she tried to manage her garrulousness, but it was a constant struggle.

Cô ấy cố gắng kiểm soát tính nói nhiều của mình, nhưng đó là một cuộc đấu tranh không ngừng.

his garrulousness was a source of amusement for his friends.

Tính nói nhiều của anh ấy là nguồn niềm vui cho bạn bè của anh ấy.

the children found his garrulousness entertaining, hanging on his every word.

Các em nhỏ thấy tính nói nhiều của anh ấy thú vị, luôn chú ý từng lời anh nói.

she excused her garrulousness as a sign of her enthusiasm.

Cô ấy biện minh cho tính nói nhiều của mình là dấu hiệu của sự hào hứng.

his garrulousness often annoyed those around him.

Tính nói nhiều của anh ấy thường làm phiền những người xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay