| quá khứ phân từ | gentrified |
| thì quá khứ | gentrified |
gentrify neighborhoods
gentrify các khu phố
gentrify areas
gentrify các khu vực
gentrify housing
gentrify nhà ở
gentrify cities
gentrify các thành phố
gentrify spaces
gentrify không gian
gentrify communities
gentrify các cộng đồng
gentrify urban
gentrify đô thị
gentrify districts
gentrify các quận
gentrify properties
gentrify bất động sản
gentrify culture
gentrify văn hóa
the city plans to gentrify the neighborhood to attract new businesses.
thành phố có kế hoạch chỉnh trang khu dân cư để thu hút các doanh nghiệp mới.
gentrifying areas often lead to rising property prices.
các khu vực đang được chỉnh trang thường dẫn đến giá bất động sản tăng cao.
many locals are concerned about the effects of gentrifying their community.
nhiều người dân địa phương lo ngại về tác động của việc chỉnh trang khu dân cư của họ.
artists often play a role in gentrifying urban neighborhoods.
các nghệ sĩ thường đóng một vai trò trong việc chỉnh trang các khu dân cư đô thị.
some argue that gentrifying a neighborhood improves its overall quality of life.
một số người cho rằng việc chỉnh trang một khu dân cư cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể.
the process of gentrifying often involves renovating old buildings.
quá trình chỉnh trang thường liên quan đến việc cải tạo các tòa nhà cũ.
gentrifying can change the cultural landscape of a city.
việc chỉnh trang có thể thay đổi cảnh quan văn hóa của một thành phố.
community activists are fighting against the gentrifying trend.
các nhà hoạt động cộng đồng đang chống lại xu hướng chỉnh trang.
gentrifying neighborhoods can lead to a loss of local character.
các khu vực đang được chỉnh trang có thể dẫn đến mất đi nét đặc trưng địa phương.
gentrify neighborhoods
gentrify các khu phố
gentrify areas
gentrify các khu vực
gentrify housing
gentrify nhà ở
gentrify cities
gentrify các thành phố
gentrify spaces
gentrify không gian
gentrify communities
gentrify các cộng đồng
gentrify urban
gentrify đô thị
gentrify districts
gentrify các quận
gentrify properties
gentrify bất động sản
gentrify culture
gentrify văn hóa
the city plans to gentrify the neighborhood to attract new businesses.
thành phố có kế hoạch chỉnh trang khu dân cư để thu hút các doanh nghiệp mới.
gentrifying areas often lead to rising property prices.
các khu vực đang được chỉnh trang thường dẫn đến giá bất động sản tăng cao.
many locals are concerned about the effects of gentrifying their community.
nhiều người dân địa phương lo ngại về tác động của việc chỉnh trang khu dân cư của họ.
artists often play a role in gentrifying urban neighborhoods.
các nghệ sĩ thường đóng một vai trò trong việc chỉnh trang các khu dân cư đô thị.
some argue that gentrifying a neighborhood improves its overall quality of life.
một số người cho rằng việc chỉnh trang một khu dân cư cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể.
the process of gentrifying often involves renovating old buildings.
quá trình chỉnh trang thường liên quan đến việc cải tạo các tòa nhà cũ.
gentrifying can change the cultural landscape of a city.
việc chỉnh trang có thể thay đổi cảnh quan văn hóa của một thành phố.
community activists are fighting against the gentrifying trend.
các nhà hoạt động cộng đồng đang chống lại xu hướng chỉnh trang.
gentrifying neighborhoods can lead to a loss of local character.
các khu vực đang được chỉnh trang có thể dẫn đến mất đi nét đặc trưng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay