geobiological research
nghiên cứu địa sinh học
geobiological processes
quá trình địa sinh học
geobiological systems
hệ thống địa sinh học
geobiological evidence
chứng cứ địa sinh học
geobiological analysis
phân tích địa sinh học
geobiological data
dữ liệu địa sinh học
analyzing geobiological
phân tích địa sinh học
geobiological phenomena
hiện tượng địa sinh học
geobiological survey
khảo sát địa sinh học
investigating geobiological
nghiên cứu địa sinh học
scientists conduct geobiological research to understand ancient microbial life.
Những nhà khoa học tiến hành nghiên cứu địa sinh học để hiểu về sự sống vi sinh vật cổ đại.
the geobiological processes in deep-sea vents reveal clues about early earth.
Các quá trình địa sinh học trong các lỗ thông gió dưới đáy biển tiết lộ những manh mối về Trái Đất sơ khai.
geobiological markers in sedimentary rocks indicate past environmental conditions.
Các dấu hiệu địa sinh học trong đá trầm tích chỉ ra điều kiện môi trường trong quá khứ.
the team analyzed geobiological signatures to reconstruct past climates.
Đội ngũ phân tích các dấu hiệu địa sinh học để tái tạo lại các khí hậu trước đây.
geobiological studies of stromatolites provide insights into the origin of life.
Các nghiên cứu địa sinh học về các cấu trúc stromatolit cung cấp cái nhìn về nguồn gốc của sự sống.
new geobiological methods allow researchers to detect ancient microorganisms.
Các phương pháp địa sinh học mới cho phép các nhà nghiên cứu phát hiện vi sinh vật cổ đại.
the geobiological record preserved in glacial ice documents climate changes.
Bản ghi địa sinh học được bảo tồn trong băng tuyết ghi lại các thay đổi khí hậu.
geobiological investigations on mars could reveal signs of extraterrestrial life.
Các cuộc điều tra địa sinh học trên sao Hỏa có thể tiết lộ dấu hiệu của sự sống ngoài Trái Đất.
the geobiological context of fossil formations helps paleontologists interpret ancient ecosystems.
Bối cảnh địa sinh học của các cấu trúc hóa thạch giúp các nhà cổ sinh vật học diễn giải các hệ sinh thái cổ đại.
geobiological applications in petroleum exploration help locate oil reservoirs.
Các ứng dụng địa sinh học trong khai thác dầu mỏ giúp xác định các mỏ dầu.
the geobiological phenomena observed in extreme environments expand our understanding of life's limits.
Các hiện tượng địa sinh học được quan sát trong các môi trường cực đoan mở rộng hiểu biết của chúng ta về giới hạn của sự sống.
researchers use geobiological data to assess the environmental impact of mining operations.
Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu địa sinh học để đánh giá tác động môi trường của các hoạt động khai thác.
geobiological research
nghiên cứu địa sinh học
geobiological processes
quá trình địa sinh học
geobiological systems
hệ thống địa sinh học
geobiological evidence
chứng cứ địa sinh học
geobiological analysis
phân tích địa sinh học
geobiological data
dữ liệu địa sinh học
analyzing geobiological
phân tích địa sinh học
geobiological phenomena
hiện tượng địa sinh học
geobiological survey
khảo sát địa sinh học
investigating geobiological
nghiên cứu địa sinh học
scientists conduct geobiological research to understand ancient microbial life.
Những nhà khoa học tiến hành nghiên cứu địa sinh học để hiểu về sự sống vi sinh vật cổ đại.
the geobiological processes in deep-sea vents reveal clues about early earth.
Các quá trình địa sinh học trong các lỗ thông gió dưới đáy biển tiết lộ những manh mối về Trái Đất sơ khai.
geobiological markers in sedimentary rocks indicate past environmental conditions.
Các dấu hiệu địa sinh học trong đá trầm tích chỉ ra điều kiện môi trường trong quá khứ.
the team analyzed geobiological signatures to reconstruct past climates.
Đội ngũ phân tích các dấu hiệu địa sinh học để tái tạo lại các khí hậu trước đây.
geobiological studies of stromatolites provide insights into the origin of life.
Các nghiên cứu địa sinh học về các cấu trúc stromatolit cung cấp cái nhìn về nguồn gốc của sự sống.
new geobiological methods allow researchers to detect ancient microorganisms.
Các phương pháp địa sinh học mới cho phép các nhà nghiên cứu phát hiện vi sinh vật cổ đại.
the geobiological record preserved in glacial ice documents climate changes.
Bản ghi địa sinh học được bảo tồn trong băng tuyết ghi lại các thay đổi khí hậu.
geobiological investigations on mars could reveal signs of extraterrestrial life.
Các cuộc điều tra địa sinh học trên sao Hỏa có thể tiết lộ dấu hiệu của sự sống ngoài Trái Đất.
the geobiological context of fossil formations helps paleontologists interpret ancient ecosystems.
Bối cảnh địa sinh học của các cấu trúc hóa thạch giúp các nhà cổ sinh vật học diễn giải các hệ sinh thái cổ đại.
geobiological applications in petroleum exploration help locate oil reservoirs.
Các ứng dụng địa sinh học trong khai thác dầu mỏ giúp xác định các mỏ dầu.
the geobiological phenomena observed in extreme environments expand our understanding of life's limits.
Các hiện tượng địa sinh học được quan sát trong các môi trường cực đoan mở rộng hiểu biết của chúng ta về giới hạn của sự sống.
researchers use geobiological data to assess the environmental impact of mining operations.
Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu địa sinh học để đánh giá tác động môi trường của các hoạt động khai thác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay