gizmos

[Mỹ]/[ˈɡɪz.məz]/
[Anh]/[ˈɡɪz.moz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những món đồ chơi nhỏ hoặc thiết bị cơ khí, đặc biệt là những thiết bị có thiết kế phức tạp hoặc bất thường; Một bộ sưu tập các món đồ chơi hoặc thiết bị.

Cụm từ & Cách kết hợp

cool gizmos

Vietnamese_translation

new gizmos

Vietnamese_translation

buying gizmos

Vietnamese_translation

making gizmos

Vietnamese_translation

strange gizmos

Vietnamese_translation

useful gizmos

Vietnamese_translation

fancy gizmos

Vietnamese_translation

small gizmos

Vietnamese_translation

inventing gizmos

Vietnamese_translation

fixing gizmos

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he collected quirky gizmos from around the world.

Anh ấy sưu tầm những món đồ chơi kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.

the inventor showcased his latest gizmos at the fair.

Nhà phát minh đã trưng bày những món đồ chơi mới nhất của mình tại hội chợ.

kids are fascinated by flashing gizmos and gadgets.

Trẻ em rất thích thú với những món đồ chơi và thiết bị có đèn nhấp nháy.

the workshop was filled with strange gizmos and wires.

Xưởng làm việc tràn ngập những món đồ chơi kỳ lạ và dây điện.

she loved designing new and innovative gizmos.

Cô ấy yêu thích việc thiết kế những món đồ chơi mới lạ và sáng tạo.

the repair shop specialized in fixing old gizmos.

Cửa hàng sửa chữa chuyên sửa chữa những món đồ chơi cũ.

he fiddled with various gizmos in his workshop.

Anh ấy nghịch ngợm với nhiều món đồ chơi trong xưởng của mình.

the company produces high-tech gizmos for consumers.

Công ty sản xuất các món đồ chơi công nghệ cao cho người tiêu dùng.

they experimented with new gizmos to improve efficiency.

Họ thử nghiệm với những món đồ chơi mới để cải thiện hiệu quả.

the child was captivated by the interactive gizmos.

Đứa trẻ bị cuốn hút bởi những món đồ chơi tương tác.

the store sells a wide range of electronic gizmos.

Cửa hàng bán nhiều loại đồ chơi điện tử.

he built the robot from spare parts and gizmos.

Anh ấy đã chế tạo robot từ các bộ phận dự phòng và đồ chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay