glamorization

[Mỹ]/[ˈɡlɑːməraɪzən]/
[Anh]/[ˈɡlæməraɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khiến cho điều gì đó có vẻ lộng lẫy hơn thực tế
n. hành động khiến cho điều gì đó có vẻ lộng lẫy hơn thực tế; quá trình lý tưởng hóa hoặc lãng mạng hóa điều gì đó
Word Forms
số nhiềuglamorizations

Cụm từ & Cách kết hợp

glamorization of poverty

sự tô vẽ nghèo đói

avoid glamorization

tránh tô vẽ

glamorization effect

hiệu ứng tô vẽ

reject glamorization

từ chối tô vẽ

glamorization process

quá trình tô vẽ

the glamorization

sự tô vẽ

glamorization attempts

những nỗ lực tô vẽ

without glamorization

không tô vẽ

glamorization narrative

truyện kể về sự tô vẽ

exaggerated glamorization

sự tô vẽ cường điệu

Câu ví dụ

the film's glamorization of the criminal underworld was criticized by many.

Việc lý tưởng hóa thế giới ngầm tội phạm trong phim đã bị nhiều người chỉ trích.

there's a certain glamorization of wealth in the media these days.

Ngày nay, có một sự lý tưởng hóa nhất định về sự giàu có trong truyền thông.

the glamorization of unhealthy lifestyles is a serious concern.

Việc lý tưởng hóa lối sống không lành mạnh là một mối quan tâm nghiêm trọng.

the novel avoids the glamorization of war and depicts its harsh realities.

Tiểu thuyết tránh việc lý tưởng hóa chiến tranh và miêu tả những thực tế khắc nghiệt của nó.

she rejected the glamorization of beauty standards promoted by the fashion industry.

Cô ấy bác bỏ việc lý tưởng hóa các tiêu chuẩn về vẻ đẹp do ngành công nghiệp thời trang quảng bá.

the documentary aimed to debunk the glamorization of corporate success.

Tài liệu phim có mục tiêu bác bỏ sự lý tưởng hóa về thành công của các tập đoàn.

the play offers a realistic portrayal, avoiding any glamorization of the characters' flaws.

Vở kịch mang đến một sự thể hiện thực tế, tránh bất kỳ sự lý tưởng hóa nào về những khuyết điểm của các nhân vật.

the report challenged the glamorization of extreme sports and highlighted the risks involved.

Báo cáo thách thức sự lý tưởng hóa các môn thể thao mạo hiểm và làm nổi bật những rủi ro liên quan.

the artist sought to counter the glamorization of violence in popular culture.

Nghệ sĩ tìm cách chống lại sự lý tưởng hóa bạo lực trong văn hóa đại chúng.

the article critiques the glamorization of fast fashion and its environmental impact.

Bài viết phê bình sự lý tưởng hóa thời trang nhanh và tác động môi trường của nó.

despite the glamorization, the job had its share of difficult and mundane tasks.

Bất chấp sự lý tưởng hóa, công việc vẫn có những nhiệm vụ khó khăn và nhàm chán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay