glamorizations of life
những sự cường điệu về cuộc sống
glamorizations in media
những sự cường điệu trong truyền thông
glamorizations of war
những sự cường điệu về chiến tranh
glamorizations of poverty
những sự cường điệu về nghèo đói
glamorizations of fame
những sự cường điệu về danh tiếng
glamorizations in advertising
những sự cường điệu trong quảng cáo
glamorizations of beauty
những sự cường điệu về vẻ đẹp
glamorizations of culture
những sự cường điệu về văn hóa
glamorizations of success
những sự cường điệu về thành công
glamorizations in fashion
những sự cường điệu trong thời trang
the glamorizations of celebrity life often mislead young people.
những ảo ảnh về cuộc sống của người nổi tiếng thường đánh lừa giới trẻ.
many movies include glamorizations of crime that can affect viewers.
nhiều bộ phim bao gồm những ảo ảnh về tội phạm có thể ảnh hưởng đến người xem.
glamorizations in advertising can create unrealistic expectations.
những ảo ảnh trong quảng cáo có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế.
she criticized the glamorizations of war in the media.
bà ấy đã chỉ trích những ảo ảnh về chiến tranh trong truyền thông.
glamorizations of luxury lifestyles can lead to consumerism.
những ảo ảnh về lối sống xa hoa có thể dẫn đến chủ nghĩa tiêu dùng.
his book explores the glamorizations of fame and success.
cuốn sách của anh ấy khám phá những ảo ảnh về danh tiếng và thành công.
documentaries often challenge the glamorizations presented in films.
những bộ phim tài liệu thường thách thức những ảo ảnh được trình bày trong phim.
the glamorizations of social media can distort reality.
những ảo ảnh của mạng xã hội có thể bóp méo thực tế.
critics argue that glamorizations of poverty can be harmful.
các nhà phê bình cho rằng những ảo ảnh về nghèo đói có thể gây hại.
glamorizations of beauty standards can affect self-esteem.
những ảo ảnh về các tiêu chuẩn về sắc đẹp có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng.
glamorizations of life
những sự cường điệu về cuộc sống
glamorizations in media
những sự cường điệu trong truyền thông
glamorizations of war
những sự cường điệu về chiến tranh
glamorizations of poverty
những sự cường điệu về nghèo đói
glamorizations of fame
những sự cường điệu về danh tiếng
glamorizations in advertising
những sự cường điệu trong quảng cáo
glamorizations of beauty
những sự cường điệu về vẻ đẹp
glamorizations of culture
những sự cường điệu về văn hóa
glamorizations of success
những sự cường điệu về thành công
glamorizations in fashion
những sự cường điệu trong thời trang
the glamorizations of celebrity life often mislead young people.
những ảo ảnh về cuộc sống của người nổi tiếng thường đánh lừa giới trẻ.
many movies include glamorizations of crime that can affect viewers.
nhiều bộ phim bao gồm những ảo ảnh về tội phạm có thể ảnh hưởng đến người xem.
glamorizations in advertising can create unrealistic expectations.
những ảo ảnh trong quảng cáo có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế.
she criticized the glamorizations of war in the media.
bà ấy đã chỉ trích những ảo ảnh về chiến tranh trong truyền thông.
glamorizations of luxury lifestyles can lead to consumerism.
những ảo ảnh về lối sống xa hoa có thể dẫn đến chủ nghĩa tiêu dùng.
his book explores the glamorizations of fame and success.
cuốn sách của anh ấy khám phá những ảo ảnh về danh tiếng và thành công.
documentaries often challenge the glamorizations presented in films.
những bộ phim tài liệu thường thách thức những ảo ảnh được trình bày trong phim.
the glamorizations of social media can distort reality.
những ảo ảnh của mạng xã hội có thể bóp méo thực tế.
critics argue that glamorizations of poverty can be harmful.
các nhà phê bình cho rằng những ảo ảnh về nghèo đói có thể gây hại.
glamorizations of beauty standards can affect self-esteem.
những ảo ảnh về các tiêu chuẩn về sắc đẹp có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay