gloopiness

[Mỹ]/ˈɡluːpɪnəs/
[Anh]/ˈɡluːpɪnəs/

Dịch

n. sự hài hước

Cụm từ & Cách kết hợp

the gloopiness

độ nhớt quá mức

such gloopiness

độ nhớt quá tải

excessive gloopiness

độ nhớt đột ngột

gloopiness problem

độ nhớt xảy ra

reduce gloopiness

độ nhớt cực đoan

gloopiness level

độ nhớt lan tràn

total gloopiness

độ nhớt tinh khiết

Câu ví dụ

the soup reached an unexpected gloopiness that made it difficult to pour.

Độ sệt của món canh đạt đến mức không ngờ khiến việc rót trở nên khó khăn.

i was surprised by the natural gloopiness of the fresh honey.

Tôi đã ngạc nhiên trước độ sệt tự nhiên của mật ong tươi.

the excessive gloopiness of the paint required additional thinner.

Độ sệt quá mức của sơn yêu cầu thêm dung môi pha loãng.

children love the pleasant gloopiness of slime and playdough.

Trẻ em yêu thích độ sệt dễ chịu của chất nhờn và đất nặn.

the gloopiness of the mud made every step through the garden difficult.

Độ sệt của bùn khiến mỗi bước đi qua khu vườn trở nên khó khăn.

scientists measured the gloopiness index to compare different substances.

Các nhà khoa học đo chỉ số độ sệt để so sánh các chất khác nhau.

the gloopiness of this adhesive makes it perfect for vertical surfaces.

Độ sệt của chất dính này khiến nó lý tưởng cho các bề mặt thẳng đứng.

reduce heat if you notice too much gloopiness developing in the sauce.

Giảm nhiệt nếu bạn nhận thấy độ sệt quá mức đang hình thành trong sốt.

the surprising gloopiness of the lotion feels luxurious on dry skin.

Độ sệt bất ngờ của kem dưỡng da cảm giác sang trọng trên da khô.

chefs sometimes deliberately create gloopiness in dessert sauces.

Những đầu bếp đôi khi cố ý tạo độ sệt trong các loại sốt tráng miệng.

the gloopiness level must be exactly right for the wallpaper paste to work.

Mức độ sệt phải chính xác để giấy dán tường hoạt động hiệu quả.

extreme gloopiness indicated the mixture had spoiled overnight.

Độ sệt cực đoan cho thấy hỗn hợp đã hỏng qua đêm.

warm weather can increase the gloopiness of cosmetic gels.

Thời tiết ấm áp có thể làm tăng độ sệt của các loại gel mỹ phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay